Quay lại bảng xếp hạng
H
Hoàng Thị Kim Tú
Tú Hoàng · Athlete ID 75458926 · 01/09 — 09/10/2026
Quãng đường
10.05 km
Pace TB
6:49 /km
Số buổi
2
Morning Run
5.04 km
6:56 /km
35m 1s
Morning Run
5.04 km · 6:56 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:42 /km | -1 m |
| 2 | 6:27 /km | 0 m |
| 3 | 6:13 /km | 0 m |
| 4 | 6:07 /km | 0 m |
| 5 | 8:53 /km | 0 m |
Morning Run
5.01 km
6:42 /km
33m 34s
Morning Run
5.01 km · 6:42 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:14 /km | 0 m |
| 2 | 6:34 /km | 0 m |
| 3 | 6:27 /km | 0 m |
| 4 | 6:28 /km | 0 m |
| 5 | 6:42 /km | 0 m |