Quay lại bảng xếp hạng
P
Phí Minh Đức
Phí Đức · Athlete ID 169988916 · 01/09 — 09/10/2026
Quãng đường
5.32 km
Pace TB
12:33 /km
Số buổi
2
Afternoon Run
5.00 km
9:48 /km
49m 5s
Afternoon Run
5.00 km · 9:48 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:57 /km | -1 m |
| 2 | 7:02 /km | 1 m |
| 3 | 9:09 /km | -2 m |
| 4 | 12:24 /km | -2 m |
| 5 | 13:26 /km | -5 m |
Morning Walk
Không tính
2.33 km
—
28m 32s
Morning Walk
2.33 km ·
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 12:16 /km | -1 m |
| 2 | 12:03 /km | -1 m |
| 0.33 | 12:46 /km | 0 m |
Morning Walk
Không tính
2.39 km
—
31m 54s
Morning Walk
2.39 km ·
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 13:15 /km | 0 m |
| 2 | 13:22 /km | 0 m |
| 0.39 | 13:26 /km | -1 m |
Morning Hike
Không tính
1.17 km
—
29m 40s
Morning Hike
1.17 km ·
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 25:17 /km | 257 m |
| 0.17 | 25:11 /km | 48 m |