Quay lại bảng xếp hạng
N
Ngô Thị Hoài Thu
Hoài Thu · Athlete ID 119530436 · 01/09 — 09/10/2026
Quãng đường
0.0 km
Pace TB
—
Số buổi
0
Đi bộ ngoài trời
Không tính
2.62 km
—
50m 55s
Đi bộ ngoài trời
2.62 km ·
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 12:01 /km | 7 m |
| 2 | 31:41 /km | -1 m |
| 0.62 | 11:36 /km | -6 m |
Đi bộ ngoài trời
Không tính
9.06 km
—
1h 32m
Đi bộ ngoài trời
9.06 km ·
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 12:23 /km | 7 m |
| 2 | 11:45 /km | 0 m |
| 3 | 11:18 /km | 4 m |
| 4 | 8:28 /km | -10 m |
| 5 | 8:34 /km | 9 m |
| 6 | 7:33 /km | -7 m |
| 7 | 9:59 /km | 5 m |
| 8 | 10:30 /km | 2 m |
| 9 | 11:10 /km | -9 m |
Đi bộ ngoài trời
Không tính
6.12 km
—
1h 6m
Đi bộ ngoài trời
6.12 km ·
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:24 /km | -11 m |
| 2 | 11:29 /km | 6 m |
| 3 | 11:03 /km | -2 m |
| 4 | 10:48 /km | -1 m |
| 5 | 10:09 /km | 5 m |
| 6 | 10:26 /km | -9 m |
| 0.12 | 12:50 /km | 0 m |
Đi bộ ngoài trời
Không tính
1.62 km
—
17m 36s
Đi bộ ngoài trời
1.62 km ·
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:59 /km | 10 m |
| 0.62 | 10:39 /km | -2 m |
Đi bộ ngoài trời
Không tính
0.15 km
—
2m 4s
Đi bộ ngoài trời
0.15 km ·
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.15 | 13:50 /km | 2 m |
Đi bộ ngoài trời
Không tính
9.15 km
—
1h 39m
Đi bộ ngoài trời
9.15 km ·
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:25 /km | -11 m |
| 2 | 10:52 /km | 6 m |
| 3 | 10:56 /km | 1 m |
| 4 | 10:55 /km | -6 m |
| 5 | 11:23 /km | 10 m |
| 6 | 10:39 /km | -11 m |
| 7 | 10:31 /km | 5 m |
| 8 | 11:54 /km | 4 m |
| 9 | 9:59 /km | -11 m |
| 0.15 | 11:53 /km | -2 m |
Đi bộ ngoài trời
Không tính
1.27 km
—
14m 37s
Đi bộ ngoài trời
1.27 km ·
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:14 /km | 6 m |
| 0.27 | 12:27 /km | 2 m |
Đi bộ ngoài trời
Không tính
1.85 km
—
19m 1s
Đi bộ ngoài trời
1.85 km ·
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 11:35 /km | 7 m |
| 0.85 | 8:43 /km | 0 m |