BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG KISS THE RAIN 2026
666
VĐV đã đăng ký
51
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1506 | Phan Thị Mộng Quỳnh | 03:29:23 | 03:28:46 | 7 | 2 | - |
| DNF | 1054 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 03:38:44 | 03:37:59 | 8 | 1 | - |
| DNF | 1140 | Trần Thị Linh Giang | 03:42:51 | 03:42:42 | 9 | 3 | - |
| DNF | 2237 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 05:04:38 | 05:04:03 | 7 | 3 | - |
| DNF | 1092 | Đoàn Thị Duyên | 04:00:00 | 03:59:50 | 9 | 3 | - |
| DNF | 1136 | Phạm Thị Ánh | 04:06:24 | 04:06:15 | 13 | 5 | - |
| DNF | 1058 | NGUYỄN THỊ THÁI PHI | 04:11:54 | 04:11:00 | 11 | 4 | - |
| DNF | 1142 | Nguyễn thị Ngọc Nga | 04:21:55 | 04:21:55 | 14 | 5 | - |
| DNF | 1019 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY | 04:26:49 | 04:26:03 | 17 | 1 | - |
| DNF | 4020 | Nguyễn Thị Kim Lan | 08:58:13 | 08:58:04 | 13 | 1 | - |
| DNF | 4116 | Võ Nguyễn Thanh Nhi | 09:05:20 | 09:04:52 | 14 | 2 | - |
| DNF | 1057 | Đinh Thị Xuân | 02:34:02 | 02:33:56 | - | - | - |
| DNF | 2207 | Trần Thị Hải Yến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4084 | Phan Thị Thu Thuỳ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4128 | TRẦN LÂM THOẠI SƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1043 | Phạm Thị Thuỳ Duyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1060 | Nguyễn Thị Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1069 | La Ngọc Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1131 | Tăng Mỹ Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1132 | Trần Thị Duy Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1168 | NGUYỄN MINH THƯ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1141 | Dương Thị Kim Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2044 | Nguyễn Thị Mỹ Ngà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2056 | TRAN THI YEN CHAU | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2107 | Lê Thị Bích Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1048 | Quách Thị Thu Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2212 | Trương Ngọc Thy Thy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2247 | Sammy Song Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2007 | LÊ THỊ KIM NA | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4094 | Đặng Nhị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4140 | Phạm Ngọc Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1150 | Nguyễn Thị Thảo Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1001 | Nguyễn Thị Tú Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1050 | Trương Thị Mộc Lan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4063 | Lâm Ngọc Quý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4047 | Trần Hải My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4036 | Lã Thị Thu Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4060 | Nông Đỗ Thu Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2042 | Trần Thị Khánh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2209 | Hoàng Thị Thùy Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1105 | Hồ Chu Diễm My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1111 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1128 | HO PHOI SON | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1169 | Lê Diệp Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2043 | Huỳnh Thị Hoàng Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1987 | Le Thi Hang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1035 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1053 | Nguyễn Thị Tố Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1097 | Nguyễn Thị Thúy Nga | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2033 | VŨ THANH HIỀN | DNF | DNF | - | - | - |