BẢNG XẾP HẠNG NHÓM

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
5
Nhóm

Mỗi nhóm 2 VĐV · xếp hạng theo Quãng đường (km), tính trên tổng thành tích cả nhóm.

Hạng Nhóm / VĐV Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
1 Nhóm 4 167.97 km 6:55 /km 105 m 17
Lê Thị Minh Nguyệt 167.97 km 6:55 /km 105 m 17
Nguyễn Công Chính 0.0 km — 0 m 0
2 Nhóm 3 34.19 km 6:43 /km 18 m 11
Lâm Phúc Khang 34.19 km 6:43 /km 18 m 11
3 Nhóm 1 18.62 km 7:22 /km 17 m 4
Trà Trần Tuyền 18.62 km 7:22 /km 17 m 4
Tống Hữu Thọ 0.0 km — 0 m 0
4 Nhóm 2 5.07 km 11:25 /km 80 m 1
Lâm Thị Quỳnh Trang 5.07 km 11:25 /km 80 m 1
Nguyễn Trần An Nam 0.0 km — 0 m 0
— Nhóm 9 0.0 km — 0 m 0
Ngô Trần Quốc Duy 0.0 km — 0 m 0

Dữ liệu chỉ mang tính tham khảo, lấy từ hồ sơ Strava công khai — không phải kết quả chính thức. Xem bảng xếp hạng cá nhân