Quay lại bảng xếp hạng
L
Lê Huy Tuấn
Huy Tuan Le · Athlete ID 1947256613 · 01/09 — 09/10/2026
Quãng đường
35.83 km
Pace TB
7:41 /km
Số buổi
6
Mắc ị trước cổng 10KM
9.28 km
8:09 /km
1h 15m
Mắc ị trước cổng 10KM
9.28 km · 8:09 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:14 /km | 7:03 /km |
| 2 | 8:40 /km | 8:40 /km |
| 3 | 5:38 /km | 5:37 /km |
| 4 | 5:47 /km | 5:47 /km |
| 5 | 10:08 /km | 10:08 /km |
| 6 | 10:27 /km | 10:26 /km |
| 7 | 6:36 /km | 6:36 /km |
| 8 | 8:00 /km | 7:55 /km |
| 9 | 9:54 /km | 9:43 /km |
| 0.28 | 11:43 /km | 10:52 /km |