Quay lại bảng xếp hạng
L
Lê Thanh Hiếu
Thanh Hiếu Lê · Athlete ID 136205259 · 01/09 — 09/10/2026
Quãng đường
27.23 km
Pace TB
9:57 /km
Số buổi
7
Chạy bộ buổi tối
5.52 km
8:17 /km
45m 42s
Chạy bộ buổi tối
5.52 km · 8:17 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:10 /km | 1 m |
| 2 | 7:45 /km | 0 m |
| 3 | 8:09 /km | 1 m |
| 4 | 8:34 /km | -1 m |
| 5 | 8:52 /km | -1 m |
| 0.21 | 8:47 /km | 0 m |
Chạy ngoài trời
5.25 km
8:35 /km
45m 5s
Chạy ngoài trời
5.25 km · 8:35 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:24 /km | 0 m |
| 2 | 8:18 /km | 0 m |
| 3 | 8:56 /km | -1 m |
| 4 | 8:24 /km | 0 m |
| 0.93 | 9:13 /km | 0 m |
Chạy ngoài trời
5.09 km
8:50 /km
44m 58s
Chạy ngoài trời
5.09 km · 8:50 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:46 /km | 0 m |
| 2 | 8:43 /km | 1 m |
| 3 | 9:27 /km | 0 m |
| 4 | 8:48 /km | 0 m |
| 0.89 | 9:12 /km | 0 m |
Chạy ngoài trời
4.26 km
9:15 /km
39m 28s
Chạy ngoài trời
4.26 km · 9:15 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:30 /km | -17 m |
| 2 | 9:10 /km | 8 m |
| 3 | 9:24 /km | -3 m |
| 4 | 9:19 /km | 6 m |