BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
423
Có kết quả
423
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | 1326 | Huỳnh Văn Son | 02:02:25 | 02:02:00 | 279 | 31 | Xem |
| 402 | 1380 | Thái Ngọc Hân | 02:02:26 | 02:01:41 | 123 | 36 | Xem |
| 403 | 1373 | Huỳnh Phương Uyên | 02:02:29 | 02:01:46 | 124 | 34 | Xem |
| 404 | 1481 | Lam Nguyen Duy Anh | 02:03:59 | 02:03:42 | 280 | 57 | Xem |
| 405 | 1417 | Bạch Ngọc Duyên | 02:04:01 | 02:03:51 | 125 | 38 | Xem |
| 406 | 1446 | Phan Thanh Bình | 02:04:03 | 02:03:36 | 281 | 58 | Xem |
| 407 | 3240 | Huỳnh Thị Cẩm Xuyên | 02:04:40 | 02:04:29 | 126 | 37 | Xem |
| 408 | 1443 | Tô Thị Bình | 02:04:42 | 02:04:33 | 127 | 39 | Xem |
| 409 | 1166 | MAI THỊ LINH TRÂM | 02:05:20 | 02:04:18 | 128 | 38 | Xem |
| 410 | 1270 | TRẦN HẢI ĐĂNG | 02:07:57 | 02:07:45 | 282 | 91 | Xem |
| 411 | 1306 | Lê thi kim chi | 02:08:01 | 02:07:48 | 129 | 39 | Xem |
| 412 | 1114 | TRẦN MAIKA | 02:08:03 | 02:07:01 | 130 | 35 | Xem |
| 413 | 1175 | Mai Thị Linh Phương | 02:08:03 | 02:07:02 | 131 | 40 | Xem |
| 414 | 1124 | Phạm Thị Tuyết Như | 02:08:21 | 02:06:43 | 132 | 36 | Xem |
| 415 | 1256 | Lê Đăng Nguyên | 02:09:30 | 02:09:10 | 283 | 103 | Xem |
| 416 | 1261 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | 02:09:31 | 02:09:10 | 133 | 40 | Xem |
| 417 | 1049 | Phạm Thành Nhân | 02:12:25 | 02:11:59 | 134 | 37 | Xem |
| 418 | 1048 | Trương Quỳnh Trúc Khanh | 02:12:56 | 02:12:31 | 135 | 38 | Xem |
| 419 | 1050 | Ngụy Xuân Anh Thi | 02:13:01 | 02:12:35 | 136 | 41 | Xem |
| 420 | 1168 | NGUYỄN ĐÌNH ANH THƯ | 02:15:18 | 02:05:18 | 137 | 42 | Xem |
| 421 | 1144 | NGUYỄN GIA BẢO KHÁNH | 02:15:20 | 02:05:22 | 138 | 39 | Xem |
| 422 | 1274 | Nguyễn Trang | 02:16:49 | 02:16:36 | 139 | 43 | Xem |
| 423 | 1101 | Lê Thị Thu Tâm | 02:16:52 | 02:16:40 | 140 | 41 | Xem |