BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
327
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2590 | NGUYỄN SẸC PLAY | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5099 | Trần Thị Mỹ Nhân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2591 | Nguyễn Huỳnh Phước Thiện | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2597 | Lê Thị Diệu Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5082 | Nguyễn Duy Khôi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2598 | Đặng Thanh Khoa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2621 | Ngô Hồng Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5261 | Vũ Thị Thanh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5123 | Phạm Huỳnh Bảo Trân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5126 | Thạch Minh Kha | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1348 | Nguyễn Đan Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1332 | Lê Văn Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1333 | Phạm Hoàng Nhã | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1331 | NGUYỄN THANH PHƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5620 | Lương Thị Kim Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5111 | Trần Thị Liên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5147 | Nguyễn Quốc Vinh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1423 | Nguyễn Quốc Khương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1411 | Phan Huỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1409 | Phan Ngọc Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1407 | Lê Xuân Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1263 | TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1408 | Nguyễn Văn Rớt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1470 | Nguyễn Hữu Thắng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5088 | Nguyễn Minh Thuận | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5201 | Mai Phi Phố | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1999 | Bùi Quang Hùng | DNF | DNF | - | - | - |