BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
327
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2326 | Dương Hoàng Phúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1152 | Trần Hoàng Tuấn Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2324 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5053 | Đinh Trần Thuỳ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5729 | Nguyễn Đức Trọng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1181 | Lê Quý Thi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5727 | Lữ Thị Tuyết Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1200 | Nguyễn Phương Huy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8666 | Lê Thị Thúy Kiều | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1247 | PHẠM ĐÌNH PHÚC | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1283 | Hồ minh Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1249 | NGUYỄN MINH TUẤN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5147 | Nguyễn Quốc Vinh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5123 | Phạm Huỳnh Bảo Trân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1348 | Nguyễn Đan Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1332 | Lê Văn Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1333 | Phạm Hoàng Nhã | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1331 | NGUYỄN THANH PHƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5620 | Lương Thị Kim Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1423 | Nguyễn Quốc Khương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1411 | Phan Huỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1409 | Phan Ngọc Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1407 | Lê Xuân Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1263 | TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1408 | Nguyễn Văn Rớt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1470 | Nguyễn Hữu Thắng | DNF | DNF | - | - | - |