BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
77
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1152 | Trần Hoàng Tuấn Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1181 | Lê Quý Thi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1200 | Nguyễn Phương Huy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1247 | PHẠM ĐÌNH PHÚC | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1283 | Hồ minh Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1249 | NGUYỄN MINH TUẤN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1348 | Nguyễn Đan Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1332 | Lê Văn Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1333 | Phạm Hoàng Nhã | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1331 | NGUYỄN THANH PHƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1423 | Nguyễn Quốc Khương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1411 | Phan Huỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1409 | Phan Ngọc Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1407 | Lê Xuân Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1263 | TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1408 | Nguyễn Văn Rớt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1470 | Nguyễn Hữu Thắng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1999 | Bùi Quang Hùng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1939 | Phạm Ngọc Phong | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1232 | Cảnh Chí Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1482 | Lê Trần Đăng Khoa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5692 | Nguyễn Minh Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5687 | Huỳnh Thị Thanh Phụng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3939 | Nguyễn thị yến linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1230 | Cảnh Chí Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1203 | Ngô Chí Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1201 | Phạm Đức Minh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |