BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
668
Có kết quả
579
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2590 | NGUYỄN SẸC PLAY | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2523 | Nguyễn Văn Rảnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2564 | Trần Công Thuận | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2591 | Nguyễn Huỳnh Phước Thiện | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2597 | Lê Thị Diệu Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2598 | Đặng Thanh Khoa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2636 | Trần Ngọc Thuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2640 | Nuni Venkata Ramana Murty | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2150 | Lê Nguyễn Anh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2135 | Nguyễn Khắc Hảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5678 | Lý Tòng Bá | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2621 | Ngô Hồng Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5667 | Nguyễn Thành Duy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2633 | Trần Thị Bé Lộc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2488 | Hồ Văn Búp | DNF | DNF | - | - | - |
| - | 292 | Nguyễn Ngọc Thành | -- | -- | - | - | - |
| - | 0 | Hồ Thanh Phong | -- | -- | - | - | - |
| - | 4 | Lâm Gia Huy | -- | -- | - | - | - |