BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
762
Có kết quả
626
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 451 | 5401 | Dương Tấn Anh | 00:55:51 | 00:55:23 | 263 | 74 | Xem |
| 452 | 5014 | Phạm Trung Thắng | 00:55:56 | 00:54:55 | 265 | 76 | Xem |
| 453 | 5151 | Trương Đăng Khoa | 00:55:56 | 00:54:38 | 264 | 75 | Xem |
| 454 | 5015 | Lâm Hồng Thúy | 00:55:57 | 00:54:56 | 189 | 70 | Xem |
| 455 | 5225 | PHẠM HỮU TRÀ MY | 00:55:57 | 00:55:46 | 190 | 69 | Xem |
| 456 | 5012 | Nguyễn Châu Hồng Anh | 00:56:00 | 00:54:57 | 191 | 71 | Xem |
| 457 | 5019 | Huỳnh Thái Long | 00:56:01 | 00:55:01 | 266 | 77 | Xem |
| 458 | 1969 | Trương Thị Hoàng Oanh | 00:56:03 | 00:55:09 | 192 | 41 | Xem |
| 459 | 5287 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 00:56:03 | 00:54:55 | 193 | 70 | Xem |
| 460 | 5684 | Nguyễn Thị Thanh Lan | 00:56:05 | 00:54:58 | 194 | 42 | Xem |
| 461 | 5272 | Ngô Lê Thuý Huyền | 00:56:05 | 00:54:56 | 195 | 71 | Xem |
| 462 | 5273 | Huỳnh Ngô Thiên Kim | 00:56:05 | 00:54:57 | 196 | 72 | Xem |
| 463 | 5613 | Trần Thị Lan Thảo | 00:56:07 | 00:55:16 | 197 | 43 | Xem |
| 464 | 1979 | Nguyễn Lý Kiều Chinh | 00:56:07 | 00:55:18 | 198 | 44 | Xem |
| 465 | 5274 | Nguyễn Thị Thảo Hương | 00:56:08 | 00:54:59 | 199 | 72 | Xem |
| 466 | 5224 | TÔ ĐẠI NHÂN | 00:56:09 | 00:55:54 | 267 | 23 | Xem |
| 467 | 5444 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | 00:56:10 | 00:54:51 | 200 | 45 | Xem |
| 468 | 5445 | Bùi Hương Thanh | 00:56:10 | 00:54:49 | 201 | 46 | Xem |
| 469 | 5452 | Phan Thị Ánh Hân | 00:56:11 | 00:55:22 | 202 | 47 | Xem |
| 470 | 5164 | Lưu Thiên Bảo | 00:56:11 | 00:55:45 | 268 | 149 | Xem |
| 471 | 5163 | Nguyễn Thị Kiều Trang | 00:56:11 | 00:55:45 | 203 | 73 | Xem |
| 472 | 5165 | Lưu Thiên Bách | 00:56:11 | 00:55:45 | 269 | 150 | Xem |
| 473 | 5146 | Lưu Minh Nhật | 00:56:12 | 00:55:46 | 270 | 24 | Xem |
| 474 | 5395 | MAI TRẦN THỊ THU CÚC | 00:56:12 | 00:55:04 | 204 | 74 | Xem |
| 475 | 5362 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | 00:56:12 | 00:55:27 | 205 | 73 | Xem |
| 476 | 5394 | Cao Thị Huỳnh Như | 00:56:13 | 00:55:05 | 206 | 75 | Xem |
| 477 | 5454 | TRẦN THỊ HỒNG THU | 00:56:13 | 00:55:27 | 207 | 48 | Xem |
| 478 | 5046 | Trần Thị Lệ Hằng | 00:56:16 | 00:55:40 | 208 | 49 | Xem |
| 479 | 5731 | Lương Chí Bảo | 00:56:17 | 00:55:38 | 271 | 151 | Xem |
| 480 | 5339 | TRƯƠNG KIM THẮM | 00:56:17 | 00:55:53 | 209 | 50 | Xem |
| 481 | 5730 | Huỳnh Thanh Phương | 00:56:17 | 00:55:42 | 272 | 78 | Xem |
| 482 | 5662 | Nguyễn Huỳnh Thu | 00:56:23 | 00:55:35 | 210 | 51 | Xem |
| 483 | 5705 | Trần Lê Ngọc Yến | 00:56:26 | 00:55:46 | 211 | 76 | Xem |
| 484 | 5655 | Lê Thị Hồng Chi | 00:56:28 | 00:55:51 | 212 | 77 | Xem |
| 485 | 5605 | VÕ TƯỜNG VY | 00:56:29 | 00:55:37 | 213 | 74 | Xem |
| 486 | 5319 | Nguyễn Quyết Quyền | 00:56:30 | 00:55:37 | 273 | 79 | Xem |
| 487 | 5607 | ĐỖ NGỌC MAI | 00:56:31 | 00:55:37 | 214 | 78 | Xem |
| 488 | 5004 | Nguyễn Thuỵ Phương Chánh | 00:56:32 | 00:55:36 | 215 | 52 | Xem |
| 489 | 5531 | Lê Huỳnh Yến Nhi | 00:56:32 | 00:56:11 | 216 | 75 | Xem |
| 490 | 5456 | Nguyễn Đỗ Huyền Trân | 00:56:32 | 00:55:38 | 217 | 79 | Xem |
| 491 | 5455 | Nguyễn Thanh Huy | 00:56:33 | 00:55:41 | 274 | 80 | Xem |
| 492 | 5005 | Nguyễn Thanh Tùng | 00:56:33 | 00:55:37 | 275 | 25 | Xem |
| 493 | 5363 | Cù Minh Luân | 00:56:33 | 00:55:52 | 276 | 81 | Xem |
| 494 | 5125 | Trần Thị Lệ Minh | 00:56:35 | 00:55:13 | 218 | 53 | Xem |
| 495 | 5124 | Trang Cao Tuyên | 00:56:35 | 00:55:13 | 277 | 26 | Xem |
| 496 | 5666 | Trần Thanh Thảo | 00:56:35 | 00:55:37 | 219 | 54 | Xem |
| 497 | 5205 | Thạch Kim Khánh | 00:56:36 | 00:55:52 | 278 | 82 | Xem |
| 498 | 5534 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 00:56:46 | 00:55:32 | 220 | 76 | Xem |
| 499 | 5748 | Nguyễn Thị Phương Quyên | 00:56:46 | 00:56:33 | 221 | 80 | Xem |
| 500 | 5536 | Ngô Thành Danh | 00:56:46 | 00:55:30 | 279 | 152 | Xem |