BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
21
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5660 | Cao Thị Thu Hằng | DNF | 00:23:14 | 1 | 1 | - |
| DNF | 1199 | Nguyễn Diệp Bích Hạnh | 00:43:29 | 00:43:22 | 1 | 1 | - |
| DNF | 1180 | Tieu Phương Vi | 00:44:49 | 00:44:44 | 2 | 1 | - |
| DNF | 1402 | Âu Thị Thu Nguyệt | 01:55:34 | 01:55:21 | 112 | 16 | - |
| DNF | 1362 | Nguyễn Hồng Đậm | 01:37:41 | 01:36:47 | - | - | - |
| DNF | 1364 | Nguyễn Thuỵ Xuân Tình | 01:37:39 | 01:36:43 | - | - | - |
| DNF | 1363 | Chim Thị Ngọc Tuyền | 01:37:36 | 01:36:42 | - | - | - |
| DNF | 1356 | Nguyễn Đặng Linh Phương | 01:37:34 | 00:17:11 | - | - | - |
| DNF | 1303 | Nguyễn Đào Thảo Nguyên | 02:06:10 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5688 | Nguyễn Phúc Lan Khanh | 01:49:40 | DNF | - | - | - |
| DNF | 1468 | Trần Lệ Hằng | 01:49:40 | DNF | - | - | - |
| DNF | 3241 | Võ Ngọc Đan Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1407 | Lê Xuân Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1263 | TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1232 | Cảnh Chí Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5687 | Huỳnh Thị Thanh Phụng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3939 | Nguyễn thị yến linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1201 | Phạm Đức Minh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1178 | NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1348 | Nguyễn Đan Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1233 | Lê Phương Trúc | DNF | DNF | - | - | - |