BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
20
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2582 | Trần Kim Loan | 01:47:00 | 01:46:36 | 6 | 2 | - |
| DNF | 2260 | Nguyễn Hồng Thơi | 01:54:53 | 01:54:21 | 9 | 3 | - |
| DNF | 2478 | Đoàn Thụy Hoàng Châu | 03:34:42 | 03:34:13 | - | - | - |
| DNF | 2348 | VŨ ANH | 03:24:47 | 03:24:22 | - | - | - |
| DNF | 2390 | ĐÀO MINH THUẬN | 02:55:59 | 02:55:43 | - | - | - |
| DNF | 2532 | Huỳnh thị kim xuyến | 02:34:40 | 02:33:55 | - | - | - |
| DNF | 2338 | Phạm Thị Thanh Nam | 02:08:58 | 02:08:47 | - | - | - |
| DNF | 2409 | Vương Hạnh Thảo | 02:27:13 | 02:01:57 | - | - | - |
| DNF | 1000 | Trần thị Mai Thương | 02:05:49 | 01:40:29 | - | - | - |
| DNF | 2195 | Nguyễn Huyền Thoại Mỹ | 02:38:02 | DNF | - | - | - |
| DNF | 2634 | Trần Lệ Hằng | 02:14:41 | DNF | - | - | - |
| DNF | 2630 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | 02:14:41 | DNF | - | - | - |
| DNF | 2633 | Trần Thị Bé Lộc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2418 | LÝ THUỴ BẢO CHÂU | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2327 | Trần Thảo Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2324 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2077 | Trần Thị Thùy Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2150 | Lê Nguyễn Anh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2096 | Đặng Chúc Nghi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2597 | Lê Thị Diệu Phương | DNF | DNF | - | - | - |