BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
374
Có kết quả
302
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5110 | Nguyễn Thị Thuý Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5099 | Trần Thị Mỹ Nhân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8866 | Trương Thanh Nhuận | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5068 | Nguyễn Phạm Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1454 | Đoàn Hồng Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5617 | Phan Kim Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5520 | Huỳnh Thị Ái Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5261 | Vũ Thị Thanh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 399 | Lê Thị Phương Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5185 | Đàm Thuỵ Thuỳ Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5027 | Trần Thị Gương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5077 | Võ Hồng Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1603 | Lê Quỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5695 | Huỳnh Thị Hồng Thuý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5310 | Phạm Lý Vân Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5511 | Lý Thu Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5697 | Trần Thị Hoa Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5506 | Võ thị tuyết nghi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5725 | Phan Thị Hóa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5510 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5609 | Nguyễn Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5493 | Ngô Mỹ Trúc Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5492 | Phan Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5614 | Dương Nguyễn Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |