BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
668
Có kết quả
550
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 407 | 3240 | Huỳnh Thị Cẩm Xuyên | 02:04:40 | 02:04:29 | 126 | 37 | Xem |
| 408 | 1443 | Tô Thị Bình | 02:04:42 | 02:04:33 | 127 | 39 | Xem |
| 408 | 5097 | Nguyễn Phương Hằng | 00:54:32 | 00:53:53 | 162 | 57 | Xem |
| 409 | 2642 | Vũ Dân Lập | 02:50:58 | 02:50:43 | 53 | 7 | Xem |
| 409 | 1166 | MAI THỊ LINH TRÂM | 02:05:20 | 02:04:18 | 128 | 38 | Xem |
| 410 | 5416 | Nguyễn Thạch Phượng Cầm | 00:54:34 | 00:53:24 | 163 | 62 | Xem |
| 411 | 2244 | Huỳnh Thị Mỹ Út | 02:51:05 | 02:49:59 | 54 | 7 | Xem |
| 411 | 1306 | Lê thi kim chi | 02:08:01 | 02:07:48 | 129 | 39 | Xem |
| 411 | 5453 | LÊ MINH BẠCH THẢO | 00:54:41 | 00:53:55 | 164 | 35 | Xem |
| 412 | 1114 | TRẦN MAIKA | 02:08:03 | 02:07:01 | 130 | 35 | Xem |
| 413 | 1175 | Mai Thị Linh Phương | 02:08:03 | 02:07:02 | 131 | 40 | Xem |
| 413 | 5433 | VŨ THUÝ OANH | 00:54:43 | 00:53:53 | 165 | 11 | Xem |
| 414 | 1124 | Phạm Thị Tuyết Như | 02:08:21 | 02:06:43 | 132 | 36 | Xem |
| 414 | 5647 | Nguyễn Hồng Thúy | 00:54:45 | 00:54:25 | 166 | 36 | Xem |
| 416 | 1261 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | 02:09:31 | 02:09:10 | 133 | 40 | Xem |
| 417 | 2615 | Trần Thị Tuyết Anh | 02:52:13 | 02:51:28 | 55 | 20 | Xem |
| 417 | 1049 | Phạm Thành Nhân | 02:12:25 | 02:11:59 | 134 | 37 | Xem |
| 417 | 5649 | Trần Thị Trà My | 00:54:46 | 00:54:27 | 167 | 63 | Xem |
| 418 | 1048 | Trương Quỳnh Trúc Khanh | 02:12:56 | 02:12:31 | 135 | 38 | Xem |
| 419 | 1050 | Ngụy Xuân Anh Thi | 02:13:01 | 02:12:35 | 136 | 41 | Xem |
| 419 | 5371 | Lê Thị Thiên Trang | 00:54:47 | 00:53:37 | 168 | 58 | Xem |
| 420 | 2605 | Bùi Ngọc Phương Uyên | 02:52:36 | 02:52:13 | 56 | 22 | Xem |
| 420 | 1168 | NGUYỄN ĐÌNH ANH THƯ | 02:15:18 | 02:05:18 | 137 | 42 | Xem |
| 421 | 2471 | Nguyễn thị Kim Ngân | 02:52:51 | 02:52:35 | 57 | 23 | Xem |
| 421 | 1144 | NGUYỄN GIA BẢO KHÁNH | 02:15:20 | 02:05:22 | 138 | 39 | Xem |
| 421 | 5738 | Trần Thị Ngọc Yến | 00:54:49 | 00:54:44 | 169 | 37 | Xem |
| 422 | 2350 | NGÔ Thị Tuyết Ngân | 02:53:09 | 02:53:03 | 58 | 8 | Xem |
| 422 | 1274 | Nguyễn Trang | 02:16:49 | 02:16:36 | 139 | 43 | Xem |
| 422 | 5642 | Nguyễn Thị Minh Trang | 00:54:49 | 00:54:45 | 170 | 38 | Xem |
| 423 | 2400 | Bùi Thị Kim Ngân | 02:53:16 | 02:53:06 | 59 | 24 | Xem |
| 423 | 1101 | Lê Thị Thu Tâm | 02:16:52 | 02:16:40 | 140 | 41 | Xem |
| 423 | 5560 | Lê thị anh đào | 00:54:49 | 00:54:24 | 171 | 59 | Xem |
| 424 | 1929 | Nguyễn Thị Thý Liễu | 00:54:50 | 00:54:45 | 172 | 39 | Xem |
| 425 | 5415 | Phạm Thị Huỳnh như | 00:54:52 | 00:53:36 | 173 | 64 | Xem |
| 428 | 2342 | Nguyễn Thị Như Muội | 02:53:56 | 02:53:12 | 60 | 8 | Xem |
| 428 | 5744 | Nguyễn Thị Thanh Lệ | 00:54:56 | 00:54:33 | 174 | 60 | Xem |
| 430 | 5169 | Nguyễn Ngọc Ngân | 00:54:59 | 00:54:05 | 175 | 65 | Xem |
| 432 | 7777 | Trần Thị Hương Lan | 02:54:37 | 02:54:30 | 61 | 25 | Xem |
| 432 | 5723 | Dương Thị Hồng Nhung | 00:55:17 | 00:54:07 | 176 | 66 | Xem |
| 434 | 5170 | Đỗ Thị Bích Tuyền | 00:55:19 | 00:54:18 | 177 | 61 | Xem |
| 437 | 5228 | NGUYỄN KIM KHUYẾN | 00:55:23 | 00:54:23 | 178 | 62 | Xem |
| 438 | 5048 | Nguyễn Thảo Nhi | 00:55:24 | 00:55:14 | 179 | 67 | Xem |
| 440 | 5651 | Lương Phượng Minh | 00:55:27 | 00:54:48 | 180 | 63 | Xem |
| 441 | 2556 | Cao Phượng Tường | 02:55:22 | 02:54:40 | 62 | 9 | Xem |
| 441 | 5650 | Lê Thụy Thùy Trâm | 00:55:28 | 00:54:49 | 181 | 64 | Xem |
| 442 | 2314 | Đỗ Ngọc Ảnh | 02:55:24 | 02:54:17 | 63 | 26 | Xem |
| 442 | 5679 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | 00:55:28 | 00:54:46 | 183 | 40 | Xem |
| 443 | 5538 | Đặng Phương Anh | 00:55:28 | 00:54:33 | 182 | 68 | Xem |
| 444 | 5601 | Cao Thị Ngọc Phương | 00:55:37 | 00:54:18 | 184 | 65 | Xem |
| 446 | 5495 | Nguyễn Thị Cẩm Chi | 00:55:40 | 00:55:09 | 185 | 66 | Xem |