BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
374
Có kết quả
302
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 621 | 5740 | Tạ Thị Hoài Thu | 01:07:22 | 01:07:07 | 301 | 103 | Xem |
| 625 | 5140 | NGUYỄN THỊ HỒNG MỸ | 01:08:58 | 01:07:30 | 302 | 81 | Xem |
| DNF | 0399 | Lê Thị Phương Loan | 00:23:14 | 00:23:04 | 3 | 1 | - |
| DNF | 5400 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 00:24:14 | 00:24:11 | 4 | 1 | - |
| DNF | 5581 | Phạm Minh Tuyet | 00:56:14 | 00:55:38 | - | - | - |
| DNF | 5582 | Tu My Linh | 00:56:14 | 00:55:38 | - | - | - |
| DNF | 5596 | nguyễn thị thu nhàn | 01:03:13 | 00:29:05 | - | - | - |
| DNF | 5593 | Huỳnh Thị Bảo Chi | 01:00:16 | 00:28:43 | - | - | - |
| DNF | 5244 | Nguyễn Nguyên Anh | 00:57:01 | 00:27:51 | - | - | - |
| DNF | 5639 | Trịnh Mai Chị | 00:50:11 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5149 | Đỗ Thanh Thuỷ | 00:09:34 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5747 | Lư Nguyễn Anh Thư | 01:10:14 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5263 | Phan Vũ Phương An | 00:16:47 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5101 | Lê Thị Hồng Hạnh | 01:12:40 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5562 | PHẠM THỊ THU CHƠN | 01:48:01 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5736 | Phạm Thị Mỹ Hạnh | 00:16:46 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5465 | Phan Thị Thúy Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5435 | TRẦN THỊ BÉ BA | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5403 | Lê Cẩm phương bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5406 | ĐẶNG THỊ HỒNG THƠ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8866 | Trương Thanh Nhuận | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5326 | Lung Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5325 | Phương trần | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5248 | ĐẶNG NGỌC THIÊN ÂN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5186 | Đàm Thuỵ Thuỳ Dương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5168 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5160 | Lê Kim Quyên Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5145 | Võ Đào Thuỷ Hạ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5110 | Nguyễn Thị Thuý Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5099 | Trần Thị Mỹ Nhân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5261 | Vũ Thị Thanh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5027 | Trần Thị Gương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5123 | Phạm Huỳnh Bảo Trân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5620 | Lương Thị Kim Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8666 | Lê Thị Thúy Kiều | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5727 | Lữ Thị Tuyết Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5111 | Trần Thị Liên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5053 | Đinh Trần Thuỳ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5051 | Thân Thị Hoài Nhớ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5726 | NGUYÊN THI THANH LAN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5722 | Phạm Thị Hồng Diễm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5068 | Nguyễn Phạm Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1454 | Đoàn Hồng Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5617 | Phan Kim Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5520 | Huỳnh Thị Ái Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5310 | Phạm Lý Vân Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5717 | Phạm Huyền Uyển My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5697 | Trần Thị Hoa Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5695 | Huỳnh Thị Hồng Thuý | DNF | DNF | - | - | - |