BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
668
Có kết quả
550
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 285 | 1441 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | 01:34:19 | 01:34:04 | 69 | 24 | Xem |
| 285 | 5463 | Võ Đặng Hoài Anh | 00:49:05 | 00:48:16 | 86 | 36 | Xem |
| 286 | 1145 | Lê Thị Thủy Tuyên | 01:34:20 | 01:33:54 | 70 | 21 | Xem |
| 287 | 1138 | Trần Thị Thanh Thuỷ | 01:34:20 | 01:33:21 | 71 | 22 | Xem |
| 287 | 5258 | Hồ Thị Nhung | 00:49:07 | 00:48:33 | 87 | 28 | Xem |
| 288 | 1188 | Mai Hồng Hạnh | 01:34:21 | 01:34:12 | 72 | 25 | Xem |
| 288 | 5500 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 00:49:07 | 00:48:42 | 88 | 37 | Xem |
| 289 | 1235 | Vũ Thị Liên | 01:34:23 | 01:33:54 | 73 | 8 | Xem |
| 290 | 1192 | Thảo Lâm | 01:34:24 | 01:34:10 | 74 | 26 | Xem |
| 290 | 5446 | PHẠM THỊ HỒNG LOAN | 00:49:12 | 00:49:06 | 89 | 17 | Xem |
| 291 | 5540 | Nguyễn Dương Hồng Yến | 00:49:13 | 00:49:03 | 90 | 29 | Xem |
| 292 | 1010 | Nguyễn Thị Ngọc Đầy | 01:34:55 | 01:34:43 | 75 | 23 | Xem |
| 294 | 1260 | Huỳnh Thị Dàng | 01:34:57 | 01:34:38 | 76 | 27 | Xem |
| 294 | 5369 | Trương thị cẩm tiên | 00:49:20 | 00:48:46 | 91 | 38 | Xem |
| 296 | 1474 | Hồ Thị Huỳnh Như | 00:49:25 | 00:49:09 | 92 | 30 | Xem |
| 297 | 1067 | Võ Thanh Trà | 01:35:15 | 01:34:54 | 77 | 24 | Xem |
| 297 | 5585 | Phan Kim Phương | 00:49:29 | 00:48:55 | 93 | 18 | Xem |
| 298 | 5331 | Trần Thuỵ Đông Khương | 00:49:29 | 00:49:07 | 94 | 31 | Xem |
| 300 | 5632 | Nguyễn Thị Như Ngọc | 00:49:42 | 00:48:47 | 95 | 32 | Xem |
| 301 | 1127 | Hoàng Thị Hồng | 01:35:25 | 01:35:04 | 78 | 9 | Xem |
| 302 | 5174 | Tran Ngoc Huyen | 00:49:56 | 00:49:12 | 96 | 33 | Xem |
| 303 | 1228 | Võ Thị Tường Vy | 01:35:28 | 01:22:51 | 79 | 19 | Xem |
| 304 | 5659 | Nguyễn Thị Vân | 00:50:01 | 00:49:42 | 97 | 8 | Xem |
| 305 | 5069 | Nguyễn Hoàng Bảo Trân | 00:50:04 | 00:49:53 | 98 | 39 | Xem |
| 306 | 1366 | Hồ Ngọc Như Ý | 01:35:29 | 01:34:58 | 80 | 20 | Xem |
| 306 | 5654 | Nguyễn Mai Phương | 00:50:04 | 00:49:29 | 99 | 34 | Xem |
| 307 | 1169 | Trần Thị Thuý Duy | 01:35:32 | 01:35:10 | 81 | 25 | Xem |
| 307 | 5631 | Quách Thị Hương | 00:50:10 | 00:49:49 | 100 | 19 | Xem |
| 309 | 5479 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 00:50:12 | 00:49:22 | 101 | 35 | Xem |
| 310 | 2081 | Trần Thị Thanh Hương | 02:31:10 | 02:30:59 | 35 | 4 | Xem |
| 310 | 5405 | Nguyễn Lê Phương Thi | 00:50:14 | 00:49:40 | 102 | 40 | Xem |
| 311 | 5062 | Phạm Triệu Vy | 00:50:16 | 00:49:24 | 103 | 41 | Xem |
| 313 | 1338 | Dương Thị Phương Thảo | 01:36:50 | 01:36:15 | 82 | 28 | Xem |
| 313 | 5095 | Chu Thị Thuý Hằng | 00:50:16 | 00:49:36 | 104 | 36 | Xem |
| 314 | 1038 | Nguyễn thị ngọc hạnh | 01:36:52 | 01:35:28 | 83 | 21 | Xem |
| 314 | 5381 | VÕ THỊ KIM CHI | 00:50:21 | 00:49:13 | 105 | 37 | Xem |
| 318 | 1281 | Lê Thị Cẩm Thúy | 01:37:12 | 01:36:27 | 84 | 10 | Xem |
| 318 | 5385 | NGUYỄN KIM NGÂN | 00:50:24 | 00:49:19 | 106 | 42 | Xem |
| 320 | 5645 | Đoàn Thị Ngọc Nhi | 00:50:27 | 00:49:46 | 107 | 38 | Xem |
| 321 | 1206 | Ngọc Sơn Thị Châu | 01:37:22 | 01:37:14 | 85 | 26 | Xem |
| 321 | 5641 | Nguyển Thanh Thoảng | 00:50:28 | 00:49:46 | 108 | 20 | Xem |
| 322 | 1211 | Lý Thanh Ngân | 01:37:23 | 01:37:14 | 86 | 27 | Xem |
| 322 | 5020 | Trương Thị Linh Thảo | 00:50:29 | 00:49:48 | 109 | 39 | Xem |
| 323 | 5217 | Hoàn Kim Nguyễn | 00:50:29 | 00:49:48 | 110 | 43 | Xem |
| 324 | 5644 | Nguyễn Thị Bích Liên | 00:50:29 | 00:49:48 | 112 | 41 | Xem |
| 325 | 5646 | Trần Thị Thanh Tuyền | 00:50:29 | 00:49:47 | 111 | 40 | Xem |
| 326 | 5200 | Huỳnh Võ Hạ Uyên | 00:50:46 | 00:50:06 | 113 | 21 | Xem |
| 327 | 5290 | Trần Thị Thúy An | 00:50:47 | 00:50:08 | 114 | 42 | Xem |
| 328 | 5034 | Hồ Ngọc Thúy Quỳnh | 00:50:49 | 00:50:15 | 115 | 44 | Xem |
| 331 | 5103 | Nguyễn Thị Mỹ Châu | 00:50:55 | 00:50:14 | 116 | 22 | Xem |