BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
374
Có kết quả
302
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 388 | 5277 | Lê Thị Hường | 00:53:50 | 00:53:28 | 151 | 56 | Xem |
| 392 | 5314 | Châu Hiểu Uyên | 00:53:55 | 00:53:14 | 152 | 57 | Xem |
| 393 | 5237 | Đặng Thị Yến Nhi | 00:53:57 | 00:53:05 | 153 | 58 | Xem |
| 394 | 5216 | Lưu Thị Tuyết Nga | 00:54:03 | 00:52:51 | 154 | 59 | Xem |
| 395 | 5338 | Trương Cẩm Thúy | 00:54:04 | 00:53:40 | 155 | 54 | Xem |
| 396 | 5208 | Cao Thị Thảo | 00:54:06 | 00:53:55 | 156 | 55 | Xem |
| 397 | 5135 | Phan Ngọc anh Thuy | 00:54:06 | 00:52:49 | 157 | 60 | Xem |
| 399 | 5337 | Phạm Nguyễn Thanh Tuyền | 00:54:08 | 00:53:44 | 158 | 56 | Xem |
| 400 | 5308 | Mạc Khả Trân | 00:54:09 | 00:53:30 | 159 | 61 | Xem |
| 403 | 5625 | Nguyễn Thị Lệ Huyền | 00:54:18 | 00:52:55 | 160 | 33 | Xem |
| 406 | 1450 | Huỳnh Thị Hiệp | 00:54:23 | 00:53:58 | 161 | 34 | Xem |
| 408 | 5097 | Nguyễn Phương Hằng | 00:54:32 | 00:53:53 | 162 | 57 | Xem |
| 410 | 5416 | Nguyễn Thạch Phượng Cầm | 00:54:34 | 00:53:24 | 163 | 62 | Xem |
| 411 | 5453 | LÊ MINH BẠCH THẢO | 00:54:41 | 00:53:55 | 164 | 35 | Xem |
| 413 | 5433 | VŨ THUÝ OANH | 00:54:43 | 00:53:53 | 165 | 11 | Xem |
| 414 | 5647 | Nguyễn Hồng Thúy | 00:54:45 | 00:54:25 | 166 | 36 | Xem |
| 417 | 5649 | Trần Thị Trà My | 00:54:46 | 00:54:27 | 167 | 63 | Xem |
| 419 | 5371 | Lê Thị Thiên Trang | 00:54:47 | 00:53:37 | 168 | 58 | Xem |
| 421 | 5738 | Trần Thị Ngọc Yến | 00:54:49 | 00:54:44 | 169 | 37 | Xem |
| 422 | 5642 | Nguyễn Thị Minh Trang | 00:54:49 | 00:54:45 | 170 | 38 | Xem |
| 423 | 5560 | Lê thị anh đào | 00:54:49 | 00:54:24 | 171 | 59 | Xem |
| 424 | 1929 | Nguyễn Thị Thý Liễu | 00:54:50 | 00:54:45 | 172 | 39 | Xem |
| 425 | 5415 | Phạm Thị Huỳnh như | 00:54:52 | 00:53:36 | 173 | 64 | Xem |
| 428 | 5744 | Nguyễn Thị Thanh Lệ | 00:54:56 | 00:54:33 | 174 | 60 | Xem |
| 430 | 5169 | Nguyễn Ngọc Ngân | 00:54:59 | 00:54:05 | 175 | 65 | Xem |
| 432 | 5723 | Dương Thị Hồng Nhung | 00:55:17 | 00:54:07 | 176 | 66 | Xem |
| 434 | 5170 | Đỗ Thị Bích Tuyền | 00:55:19 | 00:54:18 | 177 | 61 | Xem |
| 437 | 5228 | NGUYỄN KIM KHUYẾN | 00:55:23 | 00:54:23 | 178 | 62 | Xem |
| 438 | 5048 | Nguyễn Thảo Nhi | 00:55:24 | 00:55:14 | 179 | 67 | Xem |
| 440 | 5651 | Lương Phượng Minh | 00:55:27 | 00:54:48 | 180 | 63 | Xem |
| 441 | 5650 | Lê Thụy Thùy Trâm | 00:55:28 | 00:54:49 | 181 | 64 | Xem |
| 442 | 5679 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | 00:55:28 | 00:54:46 | 183 | 40 | Xem |
| 443 | 5538 | Đặng Phương Anh | 00:55:28 | 00:54:33 | 182 | 68 | Xem |
| 444 | 5601 | Cao Thị Ngọc Phương | 00:55:37 | 00:54:18 | 184 | 65 | Xem |
| 446 | 5495 | Nguyễn Thị Cẩm Chi | 00:55:40 | 00:55:09 | 185 | 66 | Xem |
| 447 | 5195 | Trần Thị Bạch Vân | 00:55:43 | 00:55:10 | 186 | 67 | Xem |
| 448 | 5196 | Trần Duy Thủy Tiên | 00:55:43 | 00:55:09 | 187 | 68 | Xem |
| 449 | 5243 | Ngô Bảo Châu | 00:55:44 | 00:54:46 | 188 | 69 | Xem |
| 454 | 5015 | Lâm Hồng Thúy | 00:55:57 | 00:54:56 | 189 | 70 | Xem |
| 455 | 5225 | PHẠM HỮU TRÀ MY | 00:55:57 | 00:55:46 | 190 | 69 | Xem |
| 456 | 5012 | Nguyễn Châu Hồng Anh | 00:56:00 | 00:54:57 | 191 | 71 | Xem |
| 458 | 1969 | Trương Thị Hoàng Oanh | 00:56:03 | 00:55:09 | 192 | 41 | Xem |
| 459 | 5287 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 00:56:03 | 00:54:55 | 193 | 70 | Xem |
| 460 | 5684 | Nguyễn Thị Thanh Lan | 00:56:05 | 00:54:58 | 194 | 42 | Xem |
| 461 | 5272 | Ngô Lê Thuý Huyền | 00:56:05 | 00:54:56 | 195 | 71 | Xem |
| 462 | 5273 | Huỳnh Ngô Thiên Kim | 00:56:05 | 00:54:57 | 196 | 72 | Xem |
| 463 | 5613 | Trần Thị Lan Thảo | 00:56:07 | 00:55:16 | 197 | 43 | Xem |
| 464 | 1979 | Nguyễn Lý Kiều Chinh | 00:56:07 | 00:55:18 | 198 | 44 | Xem |
| 465 | 5274 | Nguyễn Thị Thảo Hương | 00:56:08 | 00:54:59 | 199 | 72 | Xem |
| 467 | 5444 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | 00:56:10 | 00:54:51 | 200 | 45 | Xem |