BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
668
Có kết quả
550
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5661 | Huỳnh Thị Kim Thoại | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5520 | Huỳnh Thị Ái Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5614 | Dương Nguyễn Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5310 | Phạm Lý Vân Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5658 | Phan Thị Mỹ An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5261 | Vũ Thị Thanh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1603 | Lê Quỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5652 | Nguyễn Thị Mai Đào | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5506 | Võ thị tuyết nghi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8666 | Lê Thị Thúy Kiều | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5123 | Phạm Huỳnh Bảo Trân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1348 | Nguyễn Đan Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5493 | Ngô Mỹ Trúc Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5492 | Phan Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5465 | Phan Thị Thúy Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5435 | TRẦN THỊ BÉ BA | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5620 | Lương Thị Kim Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| - | 1502 | Cảnh Chí Hoàng | -- | -- | - | - | - |