BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
668
Có kết quả
550
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2324 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5053 | Đinh Trần Thuỳ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5406 | ĐẶNG THỊ HỒNG THƠ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5727 | Lữ Thị Tuyết Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4101 | Nguyễn Thị Tố Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8666 | Lê Thị Thúy Kiều | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5123 | Phạm Huỳnh Bảo Trân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1348 | Nguyễn Đan Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5620 | Lương Thị Kim Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1407 | Lê Xuân Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1263 | TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1232 | Cảnh Chí Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5326 | Lung Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5687 | Huỳnh Thị Thanh Phụng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3939 | Nguyễn thị yến linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1201 | Phạm Đức Minh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| - | 1502 | Cảnh Chí Hoàng | -- | -- | - | - | - |