BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
668
Có kết quả
550
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1232 | Cảnh Chí Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5493 | Ngô Mỹ Trúc Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5027 | Trần Thị Gương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5687 | Huỳnh Thị Thanh Phụng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3939 | Nguyễn thị yến linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1201 | Phạm Đức Minh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5709 | Nguyễn Thị Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5708 | Phạm Thị Hồng Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5511 | Lý Thu Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5701 | Nguyễn Thị Hồng Chi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5696 | Nguyễn Thùy Cẩm Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5725 | Phan Thị Hóa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5326 | Lung Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1178 | NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5695 | Huỳnh Thị Hồng Thuý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5697 | Trần Thị Hoa Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5325 | Phương trần | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5248 | ĐẶNG NGỌC THIÊN ÂN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2597 | Lê Thị Diệu Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2077 | Trần Thị Thùy Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5051 | Thân Thị Hoài Nhớ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2096 | Đặng Chúc Nghi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1460 | Nguyễn Huy Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2150 | Lê Nguyễn Anh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5077 | Võ Hồng Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5024 | Bùi Thái Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5661 | Huỳnh Thị Kim Thoại | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5664 | Huỳnh Mỹ Liên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5658 | Phan Thị Mỹ An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2324 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2327 | Trần Thảo Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2418 | LÝ THUỴ BẢO CHÂU | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3241 | Võ Ngọc Đan Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5609 | Nguyễn Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5186 | Đàm Thuỵ Thuỳ Dương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5168 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5160 | Lê Kim Quyên Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5145 | Võ Đào Thuỷ Hạ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5110 | Nguyễn Thị Thuý Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5185 | Đàm Thuỵ Thuỳ Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2633 | Trần Thị Bé Lộc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5099 | Trần Thị Mỹ Nhân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4101 | Nguyễn Thị Tố Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5068 | Nguyễn Phạm Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5722 | Phạm Thị Hồng Diễm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1454 | Đoàn Hồng Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5652 | Nguyễn Thị Mai Đào | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5637 | Lê Thị Hà Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5619 | Lý Thị Thuỳ Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1233 | Lê Phương Trúc | DNF | DNF | - | - | - |