BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
374
Có kết quả
302
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 5567 | NGUYỄN ĐẶNG YẾN HUỲNH | 00:20:50 | 00:20:48 | 1 | 1 | Xem |
| 21 | 5335 | Lê Thị Thanh Quyền | 00:21:26 | 00:21:19 | 2 | 2 | Xem |
| 31 | 5022 | Lương Thị Thu Chứa | 00:24:01 | 00:23:54 | 3 | 1 | Xem |
| 34 | 5003 | Nguyễn Huỳnh Nhã Vy | 00:25:08 | 00:25:00 | 4 | 3 | Xem |
| 40 | 5361 | Nguyễn Trương Hoàng Bảo Nhi | 00:25:31 | 00:25:27 | 5 | 4 | Xem |
| 42 | 5071 | Nguyễn Thị Ngọc | 00:25:46 | 00:25:40 | 6 | 1 | Xem |
| 44 | 5341 | Lê Yến Vy | 00:26:24 | 00:26:17 | 7 | 5 | Xem |
| 55 | 5414 | Phạm Khánh Thy | 00:27:50 | 00:27:43 | 8 | 6 | Xem |
| 56 | 5354 | Nguyễn Trúc Quỳnh | 00:27:55 | 00:27:52 | 9 | 7 | Xem |
| 69 | 5166 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 00:29:33 | 00:29:11 | 10 | 8 | Xem |
| 71 | 5031 | Phan Bảo Châu | 00:30:27 | 00:30:11 | 11 | 9 | Xem |
| 79 | 5292 | Chau Tri Huynh | 00:31:27 | 00:31:18 | 12 | 2 | Xem |
| 81 | 5229 | Trần Thị Hồng Luyến | 00:31:42 | 00:31:12 | 13 | 3 | Xem |
| 82 | 5058 | Hồ Lê Phương Thảo | 00:32:14 | 00:32:07 | 14 | 10 | Xem |
| 92 | 5437 | Mai Thanh Phương | 00:33:32 | 00:33:21 | 15 | 11 | Xem |
| 96 | 5409 | Phạm Lê Đoan Trang | 00:34:13 | 00:34:04 | 16 | 1 | Xem |
| 104 | 5096 | Lê Hoàng Thị Vân Anh | 00:35:28 | 00:34:50 | 17 | 4 | Xem |
| 106 | 5223 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | 00:35:37 | 00:35:02 | 18 | 2 | Xem |
| 112 | 5202 | Trương Nhã Kỳ | 00:36:19 | 00:35:54 | 19 | 12 | Xem |
| 123 | 5529 | Võ Thanh Thuỷ | 00:37:35 | 00:37:31 | 20 | 5 | Xem |
| 134 | 5438 | Đặng Nguyễn Phương Vy | 00:38:05 | 00:37:53 | 21 | 13 | Xem |
| 135 | 5588 | Lương Thị Kim Nhung | 00:38:08 | 00:37:36 | 22 | 3 | Xem |
| 139 | 5532 | Lê Huỳnh Yến Nhi | 00:38:39 | 00:38:25 | 23 | 14 | Xem |
| 144 | 5181 | NGUYỄN DIỆU hIỀN | 00:39:18 | 00:39:06 | 24 | 4 | Xem |
| 145 | 5209 | Nguyễn Thị Hồng Đào | 00:39:22 | 00:39:12 | 25 | 6 | Xem |
| 148 | 5311 | Phan Thị Ngọc Thơ | 00:39:28 | 00:39:17 | 26 | 7 | Xem |
| 156 | 5575 | TRẦN THỊ MỸ KHANG | 00:40:06 | 00:40:00 | 27 | 8 | Xem |
| 158 | 5066 | Trương Phan Tường Vy | 00:40:10 | 00:39:29 | 28 | 15 | Xem |
| 164 | 5264 | Nguyễn Hoài Trinh | 00:40:52 | 00:40:38 | 29 | 9 | Xem |
| 167 | 5050 | Nhung Trần | 00:41:08 | 00:40:45 | 30 | 16 | Xem |
| 174 | 5440 | Trần Ngọc Anh Thư | 00:41:53 | 00:41:21 | 31 | 17 | Xem |
| 175 | 5464 | Phạm Thị Hồng Phượng | 00:41:55 | 00:41:48 | 32 | 2 | Xem |
| 176 | 5030 | Huỳnh Nguyễn Quỳnh Trâm | 00:41:59 | 00:41:43 | 33 | 18 | Xem |
| 185 | 5043 | Bùi Võ Mai Phương | 00:42:20 | 00:41:58 | 34 | 10 | Xem |
| 187 | 5266 | Trần Huỳnh Nhị | 00:42:25 | 00:41:30 | 35 | 5 | Xem |
| 191 | 5587 | Lý Thị Thuỳ Ngân | 00:43:27 | 00:43:10 | 36 | 6 | Xem |
| 195 | 5457 | Nguyễn Ngọc Tuệ Lâm | 00:43:30 | 00:42:40 | 37 | 19 | Xem |
| 196 | 5458 | Nguyễn Đỗ Phương Thảo | 00:43:30 | 00:42:37 | 38 | 21 | Xem |
| 197 | 5459 | Nguyễn Ngọc Bảo An | 00:43:30 | 00:42:38 | 39 | 20 | Xem |
| 199 | 5380 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 00:43:34 | 00:42:27 | 40 | 11 | Xem |
| 200 | 5383 | ĐOÀN THỊ CẨM TIÊN | 00:43:36 | 00:42:27 | 41 | 12 | Xem |
| 202 | 5382 | NGUYỄN THANH TUYỀN | 00:43:39 | 00:42:31 | 42 | 13 | Xem |
| 203 | 5546 | nguyễn kim oanh | 00:43:49 | 00:43:12 | 43 | 14 | Xem |
| 204 | 5690 | Nguyễn Thị Đăng Thanh | 00:43:50 | 00:43:32 | 44 | 7 | Xem |
| 205 | 5236 | Nguyễn Thị Linh Nhi | 00:43:56 | 00:43:04 | 45 | 22 | Xem |
| 207 | 5158 | Lý Xuân Ái | 00:44:03 | 00:42:51 | 46 | 23 | Xem |
| 208 | 5317 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | 00:44:10 | 00:43:35 | 47 | 15 | Xem |
| 209 | 5683 | Hồ Thị Tuyết Minh | 00:44:12 | 00:43:03 | 48 | 8 | Xem |
| 211 | 5061 | Nguyễn Thị Xuyến | 00:44:25 | 00:44:19 | 49 | 3 | Xem |
| 212 | 5502 | Huỳnh Phương Trà | 00:44:29 | 00:43:58 | 50 | 24 | Xem |