BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
17
Có kết quả
13
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 4038 | Lê Thị Hà | 03:00:55 | 03:00:55 | 1 | 1 | Xem |
| 8 | 4078 | Nguyễn Thị Thu Hà | 03:03:00 | 03:03:00 | 2 | 2 | Xem |
| 14 | 4102 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | 03:32:31 | 03:32:31 | 3 | 3 | Xem |
| 17 | 4152 | Trương Thị Thu Phương | 03:39:19 | 03:39:19 | 4 | 4 | Xem |
| 18 | 4011 | Phan Thị Tường Vy | 03:41:47 | 03:41:47 | 5 | 1 | Xem |
| 28 | 2705 | Nguyễn Lệ Trân | 03:55:02 | 03:55:02 | 6 | 5 | Xem |
| 56 | 4115 | NGUYỄN THỤY THÙY LAM | 04:30:40 | 04:30:40 | 7 | 1 | Xem |
| 102 | 4075 | Hà Minh Lý | 05:18:08 | 05:18:08 | 8 | 2 | Xem |
| 109 | 4134 | Hồ Thị Mỹ Xuân | 05:30:47 | 05:30:47 | 9 | 3 | Xem |
| 121 | 4104 | Nguyễn Thị Mỹ Lệ | 05:46:32 | 05:46:32 | 10 | 6 | Xem |
| 134 | 4129 | Kỷ hoàng như Vân | 06:10:37 | 06:10:37 | 11 | 4 | Xem |
| 138 | 4032 | Doan thi lan phuong | 06:14:05 | 06:14:05 | 12 | 5 | Xem |
| 140 | 4164 | Hồ Thuỵ Hải Vân | 06:14:05 | 06:14:05 | 13 | 1 | Xem |
| DNF | 1400 | ĐẠT | DNF | 00:23:14 | 5 | 4 | - |
| DNF | 4062 | TRẦN THỊ THANH THANH | 03:06:21 | 03:06:21 | 3 | 1 | - |
| DNF | 4013 | Nguyễn Thị Trà Giang | 05:25:05 | 05:25:05 | 9 | 6 | - |
| DNF | 4101 | Nguyễn Thị Tố Anh | DNF | DNF | - | - | - |