BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
554
Có kết quả
449
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5686 | Trần Ngọc Tứ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5664 | Huỳnh Mỹ Liên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5658 | Phan Thị Mỹ An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5640 | Nguyễn Thanh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5299 | Giảng Thành Hưng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5637 | Lê Thị Hà Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5630 | Nguyễn Thái Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5619 | Lý Thị Thuỳ Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5614 | Dương Nguyễn Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5565 | Võ Thanh Tân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5600 | Phạm Thanh Vàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4003 | Thân Công Thức | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5697 | Trần Thị Hoa Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5325 | Phương trần | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2597 | Lê Thị Diệu Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2598 | Đặng Thanh Khoa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5695 | Huỳnh Thị Hồng Thuý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2621 | Ngô Hồng Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2632 | Võ Hữu Giao | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5168 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5099 | Trần Thị Mỹ Nhân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4016 | LA THIÊN TỨ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2407 | Nguyễn Xuân Thái | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2324 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1445 | Mai Thanh Điền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4162 | Đào Lê Hoàng Vũ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2564 | Trần Công Thuận | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1178 | NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5678 | Lý Tòng Bá | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2181 | Phạm Thanh Điền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5667 | Nguyễn Thành Duy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1230 | Cảnh Chí Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5687 | Huỳnh Thị Thanh Phụng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1482 | Lê Trần Đăng Khoa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1232 | Cảnh Chí Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1939 | Phạm Ngọc Phong | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1999 | Bùi Quang Hùng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2633 | Trần Thị Bé Lộc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4004 | Nguyễn Vũ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1460 | Nguyễn Huy Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4101 | Nguyễn Thị Tố Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1408 | Nguyễn Văn Rớt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4090 | Nguyễn bá Tùng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1409 | Phan Ngọc Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1411 | Phan Huỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5111 | Trần Thị Liên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5620 | Lương Thị Kim Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1333 | Phạm Hoàng Nhã | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1348 | Nguyễn Đan Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1452 | Trần Việt Dũng | DNF | DNF | - | - | - |