BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
199
Có kết quả
158
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 580 | 5199 | Trần Thị Phước Duyên | 01:00:54 | 00:59:56 | 278 | 74 | Xem |
| 581 | 5548 | Phan Thị Mỹ An | 01:00:54 | 00:59:57 | 279 | 75 | Xem |
| 584 | 5443 | Lữ Thị Cúc Thoa | 01:01:31 | 01:00:12 | 281 | 76 | Xem |
| 598 | 5276 | Võ Ngọc Tố Quỳnh | 01:02:47 | 01:01:36 | 288 | 77 | Xem |
| 613 | 5220 | Lý Thiên Phương | 01:05:06 | 01:04:09 | 295 | 78 | Xem |
| 616 | 5129 | Phan Thị Anh Thy | 01:05:22 | 01:04:04 | 297 | 79 | Xem |
| 617 | 5131 | Lê Thị Hồng Hạnh | 01:05:27 | 01:04:08 | 298 | 80 | Xem |
| 625 | 5140 | NGUYỄN THỊ HỒNG MỸ | 01:08:58 | 01:07:30 | 302 | 81 | Xem |
| DNF | 1199 | Nguyễn Diệp Bích Hạnh | 00:43:29 | 00:43:22 | 1 | 1 | - |
| DNF | 0399 | Lê Thị Phương Loan | 00:23:14 | 00:23:04 | 3 | 1 | - |
| DNF | 2582 | Trần Kim Loan | 01:47:00 | 01:46:36 | 6 | 2 | - |
| DNF | 2260 | Nguyễn Hồng Thơi | 01:54:53 | 01:54:21 | 9 | 3 | - |
| DNF | 2478 | Đoàn Thụy Hoàng Châu | 03:34:42 | 03:34:13 | - | - | - |
| DNF | 1362 | Nguyễn Hồng Đậm | 01:37:41 | 01:36:47 | - | - | - |
| DNF | 5593 | Huỳnh Thị Bảo Chi | 01:00:16 | 00:28:43 | - | - | - |
| DNF | 5101 | Lê Thị Hồng Hạnh | 01:12:40 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5736 | Phạm Thị Mỹ Hạnh | 00:16:46 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5747 | Lư Nguyễn Anh Thư | 01:10:14 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5562 | PHẠM THỊ THU CHƠN | 01:48:01 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5664 | Huỳnh Mỹ Liên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5658 | Phan Thị Mỹ An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5637 | Lê Thị Hà Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5619 | Lý Thị Thuỳ Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5325 | Phương trần | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2597 | Lê Thị Diệu Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5168 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5099 | Trần Thị Mỹ Nhân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5614 | Dương Nguyễn Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5695 | Huỳnh Thị Hồng Thuý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5697 | Trần Thị Hoa Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 399 | Lê Thị Phương Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5617 | Phan Kim Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1233 | Lê Phương Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1460 | Nguyễn Huy Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4101 | Nguyễn Thị Tố Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2633 | Trần Thị Bé Lộc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2324 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1178 | NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5687 | Huỳnh Thị Thanh Phụng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1232 | Cảnh Chí Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5111 | Trần Thị Liên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5620 | Lương Thị Kim Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1348 | Nguyễn Đan Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5261 | Vũ Thị Thanh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5726 | NGUYÊN THI THANH LAN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5722 | Phạm Thị Hồng Diễm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5708 | Phạm Thị Hồng Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5696 | Nguyễn Thùy Cẩm Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| - | 1502 | Cảnh Chí Hoàng | -- | -- | - | - | - |