BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
199
Có kết quả
158
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | 5738 | Trần Thị Ngọc Yến | 00:54:49 | 00:54:44 | 169 | 37 | Xem |
| 422 | 5642 | Nguyễn Thị Minh Trang | 00:54:49 | 00:54:45 | 170 | 38 | Xem |
| 423 | 1101 | Lê Thị Thu Tâm | 02:16:52 | 02:16:40 | 140 | 41 | Xem |
| 424 | 1929 | Nguyễn Thị Thý Liễu | 00:54:50 | 00:54:45 | 172 | 39 | Xem |
| 442 | 5679 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | 00:55:28 | 00:54:46 | 183 | 40 | Xem |
| 451 | 2104 | Mai Hà Giang | 02:56:25 | 02:56:11 | 64 | 21 | Xem |
| 458 | 1969 | Trương Thị Hoàng Oanh | 00:56:03 | 00:55:09 | 192 | 41 | Xem |
| 460 | 5684 | Nguyễn Thị Thanh Lan | 00:56:05 | 00:54:58 | 194 | 42 | Xem |
| 463 | 5613 | Trần Thị Lan Thảo | 00:56:07 | 00:55:16 | 197 | 43 | Xem |
| 464 | 1979 | Nguyễn Lý Kiều Chinh | 00:56:07 | 00:55:18 | 198 | 44 | Xem |
| 467 | 5444 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | 00:56:10 | 00:54:51 | 200 | 45 | Xem |
| 468 | 5445 | Bùi Hương Thanh | 00:56:10 | 00:54:49 | 201 | 46 | Xem |
| 469 | 5452 | Phan Thị Ánh Hân | 00:56:11 | 00:55:22 | 202 | 47 | Xem |
| 473 | 2611 | Huỳnh Thị Thanh Nga | 03:01:44 | 03:00:19 | 68 | 22 | Xem |
| 477 | 5454 | TRẦN THỊ HỒNG THU | 00:56:13 | 00:55:27 | 207 | 48 | Xem |
| 478 | 2387 | THÁI THỊ NGỌC VY | 03:02:33 | 03:01:22 | 69 | 23 | Xem |
| 478 | 5046 | Trần Thị Lệ Hằng | 00:56:16 | 00:55:40 | 208 | 49 | Xem |
| 480 | 5339 | TRƯƠNG KIM THẮM | 00:56:17 | 00:55:53 | 209 | 50 | Xem |
| 482 | 5662 | Nguyễn Huỳnh Thu | 00:56:23 | 00:55:35 | 210 | 51 | Xem |
| 485 | 2465 | Lê Thị Thu Hằng | 03:04:17 | 03:03:47 | 71 | 24 | Xem |
| 488 | 5004 | Nguyễn Thuỵ Phương Chánh | 00:56:32 | 00:55:36 | 215 | 52 | Xem |
| 494 | 5125 | Trần Thị Lệ Minh | 00:56:35 | 00:55:13 | 218 | 53 | Xem |
| 496 | 5666 | Trần Thanh Thảo | 00:56:35 | 00:55:37 | 219 | 54 | Xem |
| 504 | 5296 | Bùi Thị Thúy Hằng | 00:56:52 | 00:55:32 | 224 | 55 | Xem |
| 513 | 1451 | Thẩm Thị Hợi | 00:56:56 | 00:56:28 | 230 | 56 | Xem |
| 520 | 5340 | TRẦN HUỲNH BẢO NGỌC | 00:57:03 | 00:56:38 | 232 | 57 | Xem |
| 522 | 2133 | Trần Thị Thùy Linh | 03:15:01 | 03:13:58 | 79 | 25 | Xem |
| 522 | 5669 | Trương Thị Cẩm Hường | 00:57:06 | 00:56:39 | 234 | 58 | Xem |
| 523 | 2129 | Nguyễn thị thuỷ kiều | 03:15:02 | 03:14:15 | 80 | 26 | Xem |
| 523 | 5653 | Dương Hoàng Yến | 00:57:07 | 00:56:31 | 235 | 59 | Xem |
| 527 | 1449 | Ngô Thị Thu Hiền | 00:57:15 | 00:56:48 | 237 | 60 | Xem |
| 529 | 5682 | Phạm Thị Hồng Diễm | 00:57:18 | 00:56:13 | 239 | 61 | Xem |
| 530 | 5681 | Thân Thị Ngọc Kiều | 00:57:20 | 00:56:18 | 240 | 62 | Xem |
| 536 | 5472 | NGUYEN LA MINH TAM | 00:57:59 | 00:56:32 | 246 | 63 | Xem |
| 537 | 2305 | HOÀNG THỊ THANH THÚY | 03:16:43 | 03:15:35 | 84 | 27 | Xem |
| 538 | 5470 | NGUYEN THI THANH HIEN | 00:57:59 | 00:56:30 | 248 | 64 | Xem |
| 541 | 5564 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 00:58:18 | 00:58:05 | 250 | 65 | Xem |
| 545 | 5553 | Trần Thị Bé | 00:58:30 | 00:57:26 | 254 | 66 | Xem |
| 546 | 5629 | Lê Phượng Mai | 00:58:34 | 00:57:11 | 255 | 67 | Xem |
| 549 | 2144 | Lê Kim Thuận | 03:22:11 | 03:21:21 | 86 | 28 | Xem |
| 550 | 5611 | Nguyễn Thị Minh | 00:58:42 | 00:57:59 | 258 | 68 | Xem |
| 552 | 5583 | Nguyễn thị ngọc hương | 00:58:48 | 00:58:10 | 260 | 69 | Xem |
| 554 | 2576 | Nguyễn Thùy Ân | 03:23:12 | 03:22:40 | 89 | 29 | Xem |
| 557 | 5449 | Trần Thị Mỹ Chi | 00:59:07 | 00:59:00 | 264 | 70 | Xem |
| 558 | 5627 | Nguyễn Thị Lan Thương | 00:59:18 | 00:57:56 | 265 | 71 | Xem |
| 562 | 5622 | Bùi Thị Cẩm Giang | 00:59:58 | 00:58:34 | 267 | 72 | Xem |
| 573 | 2473 | Rô Minh Thanh Nga | 03:28:46 | 03:27:55 | 94 | 30 | Xem |
| 573 | 5434 | THÁI THỊ NGỌC VY | 01:00:51 | 01:00:05 | 273 | 73 | Xem |
| 575 | 2169 | Nguyễn Thị Tú Anh | 03:28:57 | 03:28:02 | 95 | 31 | Xem |
| 578 | 5665 | Phạm Thị Kim Sa | 03:29:39 | 03:28:53 | 96 | 32 | Xem |