BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
234
Có kết quả
193
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | 5231 | Nguyễn Trương Thiên Lý | 00:52:39 | 00:51:28 | 135 | 48 | Xem |
| 363 | 1054 | Nguyễn Hoàng Minh Chi | 01:46:31 | 01:46:08 | 100 | 31 | Xem |
| 363 | 5357 | Lê Thị Thúy An | 00:52:42 | 00:52:19 | 136 | 49 | Xem |
| 364 | 1055 | Nguyễn Thanh Hoàng Chi | 01:46:38 | 01:46:15 | 101 | 32 | Xem |
| 364 | 5056 | Lê Như Ngọc Phương | 00:52:42 | 00:52:07 | 137 | 50 | Xem |
| 368 | 1262 | ĐỖ THỊ THUỲ DUNG | 01:47:59 | 01:47:49 | 103 | 33 | Xem |
| 369 | 2627 | Hồ Mai Xuân | 02:43:03 | 02:42:04 | 43 | 18 | Xem |
| 370 | 5474 | Phạm Thị Thu | 00:53:02 | 00:51:58 | 141 | 51 | Xem |
| 381 | 5102 | Lê Thị Kim Ngân | 00:53:23 | 00:52:43 | 147 | 52 | Xem |
| 382 | 1447 | Đoàn Thị Ngọc Thư | 01:52:59 | 01:52:49 | 111 | 34 | Xem |
| 385 | 2094 | Trang Hà Kiều Anh | 02:46:39 | 02:45:48 | 49 | 19 | Xem |
| 386 | 1457 | Nguyễn Thị Nỏn | 00:53:41 | 00:53:14 | 150 | 53 | Xem |
| 393 | 1455 | Trần Thanh Thảo | 01:55:40 | 01:54:51 | 118 | 35 | Xem |
| 394 | 2391 | TÔ KIM HƯỜNG | 02:48:01 | 02:47:55 | 50 | 20 | Xem |
| 395 | 5338 | Trương Cẩm Thúy | 00:54:04 | 00:53:40 | 155 | 54 | Xem |
| 396 | 5208 | Cao Thị Thảo | 00:54:06 | 00:53:55 | 156 | 55 | Xem |
| 399 | 5337 | Phạm Nguyễn Thanh Tuyền | 00:54:08 | 00:53:44 | 158 | 56 | Xem |
| 402 | 1380 | Thái Ngọc Hân | 02:02:26 | 02:01:41 | 123 | 36 | Xem |
| 403 | 2593 | LÊ THỊ MỸ DUYÊN | 02:49:29 | 02:48:57 | 52 | 21 | Xem |
| 407 | 3240 | Huỳnh Thị Cẩm Xuyên | 02:04:40 | 02:04:29 | 126 | 37 | Xem |
| 408 | 5097 | Nguyễn Phương Hằng | 00:54:32 | 00:53:53 | 162 | 57 | Xem |
| 409 | 1166 | MAI THỊ LINH TRÂM | 02:05:20 | 02:04:18 | 128 | 38 | Xem |
| 411 | 1306 | Lê thi kim chi | 02:08:01 | 02:07:48 | 129 | 39 | Xem |
| 413 | 1175 | Mai Thị Linh Phương | 02:08:03 | 02:07:02 | 131 | 40 | Xem |
| 419 | 1050 | Ngụy Xuân Anh Thi | 02:13:01 | 02:12:35 | 136 | 41 | Xem |
| 419 | 5371 | Lê Thị Thiên Trang | 00:54:47 | 00:53:37 | 168 | 58 | Xem |
| 420 | 2605 | Bùi Ngọc Phương Uyên | 02:52:36 | 02:52:13 | 56 | 22 | Xem |
| 420 | 1168 | NGUYỄN ĐÌNH ANH THƯ | 02:15:18 | 02:05:18 | 137 | 42 | Xem |
| 421 | 2471 | Nguyễn thị Kim Ngân | 02:52:51 | 02:52:35 | 57 | 23 | Xem |
| 422 | 1274 | Nguyễn Trang | 02:16:49 | 02:16:36 | 139 | 43 | Xem |
| 423 | 2400 | Bùi Thị Kim Ngân | 02:53:16 | 02:53:06 | 59 | 24 | Xem |
| 423 | 5560 | Lê thị anh đào | 00:54:49 | 00:54:24 | 171 | 59 | Xem |
| 428 | 5744 | Nguyễn Thị Thanh Lệ | 00:54:56 | 00:54:33 | 174 | 60 | Xem |
| 432 | 7777 | Trần Thị Hương Lan | 02:54:37 | 02:54:30 | 61 | 25 | Xem |
| 434 | 5170 | Đỗ Thị Bích Tuyền | 00:55:19 | 00:54:18 | 177 | 61 | Xem |
| 437 | 5228 | NGUYỄN KIM KHUYẾN | 00:55:23 | 00:54:23 | 178 | 62 | Xem |
| 440 | 5651 | Lương Phượng Minh | 00:55:27 | 00:54:48 | 180 | 63 | Xem |
| 441 | 5650 | Lê Thụy Thùy Trâm | 00:55:28 | 00:54:49 | 181 | 64 | Xem |
| 442 | 2314 | Đỗ Ngọc Ảnh | 02:55:24 | 02:54:17 | 63 | 26 | Xem |
| 444 | 5601 | Cao Thị Ngọc Phương | 00:55:37 | 00:54:18 | 184 | 65 | Xem |
| 446 | 5495 | Nguyễn Thị Cẩm Chi | 00:55:40 | 00:55:09 | 185 | 66 | Xem |
| 447 | 5195 | Trần Thị Bạch Vân | 00:55:43 | 00:55:10 | 186 | 67 | Xem |
| 448 | 5196 | Trần Duy Thủy Tiên | 00:55:43 | 00:55:09 | 187 | 68 | Xem |
| 455 | 5225 | PHẠM HỮU TRÀ MY | 00:55:57 | 00:55:46 | 190 | 69 | Xem |
| 459 | 5287 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 00:56:03 | 00:54:55 | 193 | 70 | Xem |
| 460 | 2507 | Nguyễn Thị Thúy Duyên | 02:58:43 | 02:58:34 | 65 | 27 | Xem |
| 461 | 5272 | Ngô Lê Thuý Huyền | 00:56:05 | 00:54:56 | 195 | 71 | Xem |
| 462 | 2208 | Lâm Mỹ Nhân | 02:58:51 | 02:58:30 | 66 | 28 | Xem |
| 465 | 5274 | Nguyễn Thị Thảo Hương | 00:56:08 | 00:54:59 | 199 | 72 | Xem |
| 470 | 2132 | Thuỳ Ngọc | 03:00:33 | 02:59:46 | 67 | 29 | Xem |