BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
65
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5403 | Lê Cẩm phương bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5603 | Huỳnh Trung Hiệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5609 | Nguyễn Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5615 | Nguyễn Tự Trung Nhã | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5652 | Nguyễn Thị Mai Đào | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5701 | Nguyễn Thị Hồng Chi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5717 | Phạm Huyền Uyển My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1047 | Võ Mạnh Trác | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1063 | Trần Thiện Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1088 | Đào Lê Xuân Đạt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1109 | Nguyen Manh Cuong | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1106 | Hải Đăng Huỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1152 | Trần Hoàng Tuấn Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5053 | Đinh Trần Thuỳ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |