BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
482
Có kết quả
414
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1106 | Hải Đăng Huỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1109 | Nguyen Manh Cuong | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1088 | Đào Lê Xuân Đạt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1063 | Trần Thiện Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1047 | Võ Mạnh Trác | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2048 | Huỳnh Tiến Nam | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5717 | Phạm Huyền Uyển My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5701 | Nguyễn Thị Hồng Chi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5652 | Nguyễn Thị Mai Đào | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5615 | Nguyễn Tự Trung Nhã | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2150 | Lê Nguyễn Anh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5609 | Nguyễn Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5603 | Huỳnh Trung Hiệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5403 | Lê Cẩm phương bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4002 | Nguyễn Thanh Sang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1008 | Trần Đức Hoài | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5387 | NGUYỄN LÊ NHÂN HẬU | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4014 | Vũ Nguyễn Hoàng An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2591 | Nguyễn Huỳnh Phước Thiện | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5201 | Mai Phi Phố | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5198 | Huỳnh Đăng Khoa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1399 | Phạm Khoa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1407 | Lê Xuân Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5160 | Lê Kim Quyên Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5110 | Nguyễn Thị Thuý Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5082 | Nguyễn Duy Khôi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5088 | Nguyễn Minh Thuận | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5068 | Nguyễn Phạm Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5402 | Nguyễn Phúc Tiến | DNF | DNF | - | - | - |
| - | 0 | Hồ Thanh Phong | -- | -- | - | - | - |
| - | 4 | Lâm Gia Huy | -- | -- | - | - | - |
| - | 2 | Lê Minh Hải | -- | -- | - | - | - |