BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
145
Có kết quả
126
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 454 | 5015 | Lâm Hồng Thúy | 00:55:57 | 00:54:56 | 189 | 70 | Xem |
| 456 | 5012 | Nguyễn Châu Hồng Anh | 00:56:00 | 00:54:57 | 191 | 71 | Xem |
| 475 | 5362 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | 00:56:12 | 00:55:27 | 205 | 73 | Xem |
| 489 | 5531 | Lê Huỳnh Yến Nhi | 00:56:32 | 00:56:11 | 216 | 75 | Xem |
| 498 | 5534 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 00:56:46 | 00:55:32 | 220 | 76 | Xem |
| 501 | 5075 | ĐẶNG KHÁNH LY | 00:56:49 | 00:55:25 | 222 | 77 | Xem |
| 502 | 5353 | Lê Thị Hồng Tuyến | 00:56:52 | 00:55:35 | 223 | 78 | Xem |
| 505 | 5072 | NGUYỄN NHẬT LAM | 00:56:53 | 00:55:24 | 225 | 79 | Xem |
| 507 | 2328 | Đặng Thị Thảo Quyên | 03:10:02 | 03:09:33 | 74 | 11 | Xem |
| 507 | 5074 | NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH | 00:56:53 | 00:55:29 | 226 | 80 | Xem |
| 520 | 2332 | Lê Thị Huyền | 03:14:29 | 03:12:24 | 78 | 12 | Xem |
| 529 | 2199 | Phượng Nguyễn | 03:15:40 | 03:15:03 | 82 | 13 | Xem |
| 533 | 5122 | Lê Yến Nhi | 00:57:29 | 00:56:28 | 243 | 83 | Xem |
| 542 | 5206 | Nguyễn Hoàng Anh Thơ | 00:58:24 | 00:58:15 | 251 | 87 | Xem |
| 543 | 5212 | Trịnh Thanh Ý | 00:58:25 | 00:58:15 | 252 | 88 | Xem |
| 544 | 5210 | Lê Nguyễn Thanh Thư | 00:58:25 | 00:58:16 | 253 | 89 | Xem |
| 549 | 5612 | Cao Thị Kim Hằng | 00:58:41 | 00:57:59 | 257 | 90 | Xem |
| 561 | 1442 | Vũ Thị Lan Anh | 00:59:33 | 00:59:10 | 266 | 92 | Xem |
| 572 | 4803 | Trương Thị Hồng Ngọc | 03:28:43 | 03:27:55 | 93 | 14 | Xem |
| 576 | 5322 | Nguyễn Ngọc Tuyền | 01:00:52 | 00:59:42 | 275 | 95 | Xem |
| 577 | 5390 | Võ Thị Cẩm Giang | 01:00:52 | 00:59:28 | 276 | 96 | Xem |
| 587 | 5197 | Võ Thị Ngoan | 01:01:38 | 01:00:44 | 283 | 97 | Xem |
| 588 | 5176 | Trần Thị Thảo Quyên | 01:01:39 | 01:00:45 | 284 | 98 | Xem |
| 610 | 5260 | Lê Huỳnh Yến Nhi | 01:05:00 | 01:04:39 | 293 | 101 | Xem |
| 611 | 5533 | Lê Huỳnh Yến Nhi | 01:05:00 | 01:04:39 | 294 | 102 | Xem |
| 621 | 5740 | Tạ Thị Hoài Thu | 01:07:22 | 01:07:07 | 301 | 103 | Xem |
| DNF | 4062 | TRẦN THỊ THANH THANH | 03:06:21 | 03:06:21 | 3 | 1 | - |
| DNF | 1000 | Trần thị Mai Thương | 02:05:49 | 01:40:29 | - | - | - |
| DNF | 5244 | Nguyễn Nguyên Anh | 00:57:01 | 00:27:51 | - | - | - |
| DNF | 5688 | Nguyễn Phúc Lan Khanh | 01:49:40 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5263 | Phan Vũ Phương An | 00:16:47 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5403 | Lê Cẩm phương bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5160 | Lê Kim Quyên Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2150 | Lê Nguyễn Anh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5110 | Nguyễn Thị Thuý Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1603 | Lê Quỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1407 | Lê Xuân Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5053 | Đinh Trần Thuỳ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5717 | Phạm Huyền Uyển My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5701 | Nguyễn Thị Hồng Chi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5652 | Nguyễn Thị Mai Đào | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5609 | Nguyễn Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3939 | Nguyễn thị yến linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5068 | Nguyễn Phạm Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |