BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
1846
Có kết quả
1663
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 51615 | Diệp Quốc Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51618 | Võ Tâm Dũng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51626 | Nguyễn Nam Cường | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50085 | Đặng Thị Khánh Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50139 | Huỳnh Thanh Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51696 | Nguyễn Thị Bích Sang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51695 | Ung Bửu Hà Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50071 | LÊ THÀNH NHÂN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51673 | TRẦN HOÀNG PHƯƠNG TRANG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51667 | Dương Thị Minh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50061 | Nguyễn Thị Hồng Nhâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50056 | Vương Khiết | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50043 | Đoàn Thị Thu Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51665 | NGUỴ THỊ THU | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51706 | Nguyễn Thị Cát Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51731 | Nguyễn Đông Phong | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5778 | Lâm Ngọc Lan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50036 | Nguyễn Tuấn Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50276 | Vũ Tường Quyên - Khoa Thiết kế Truyền thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50026 | Lê Gia Phương Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50025 | Lê Nam Phong | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50697 | Vũ Sơn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50021 | Huỳnh Bảo Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3999 | Trần Thị Hồng Phấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50232 | Trần Hoàng Mến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1945 | Trần Thị Huỳnh Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1028 | VÕ THỊ NGỌC THỊNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1504 | Huỳnh Văn Khang - Viện Đô thị thông minh và quản lý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50001 | Nguyen Phuong Quynh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51723 | Trần Trương Thanh Trường | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50256 | Lê Quốc Hưng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 201 | Đoàn Duy Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51658 | Lê Thị Minh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50314 | Trương Ngọc Hà Nam | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50477 | Nguyễn Trung Thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51641 | Nguyễn Việt Thịnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51637 | Ung Bửu Hà Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50872 | Phạm Nguyễn Hoài | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51638 | Nguyễn Hữu Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50515 | Le Thi Hoai Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50464 | Nguyễn Thị Thu Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50462 | Nguyễn Hạnh Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50461 | Hoàng Vĩnh Thuận | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51627 | Võ Đặng Thương Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50516 | Phan Nhất Huy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50524 | Trần Thị Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |