BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
103
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 51716 | Tram Ngoc Pham | 00:16:03 | 00:15:51 | - | - | - |
| DNF | 51241 | Lâm Đặng Xuân Hoa | 01:06:41 | DNF | - | - | - |
| DNF | 51218 | Lê Thuỵ Anh Hương | 01:09:09 | DNF | - | - | - |
| DNF | 51257 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 00:29:33 | DNF | - | - | - |
| DNF | 50823 | HOÀNG THU TRANG | 01:16:53 | DNF | - | - | - |
| DNF | 50520 | Mã Mẫn Nghi | 00:56:13 | DNF | - | - | - |
| DNF | 51267 | Phạm Thị Minh Huệ | 00:35:43 | DNF | - | - | - |
| DNF | 50786 | PHẠM THỊ LÝ | 01:06:41 | DNF | - | - | - |
| DNF | 51229 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 01:00:23 | DNF | - | - | - |
| DNF | 50117 | ĐINH THỊ XUÂN HƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50230 | Phạm Thị Phương Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51305 | Bùi Ngọc Hà Thy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50259 | Nguyễn Thị Khánh Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51673 | TRẦN HOÀNG PHƯƠNG TRANG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50043 | Đoàn Thị Thu Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51098 | DƯƠNG NGỌC HỒNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50206 | Nông Bội Bội | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50303 | Phạm Thị Hồng Lệ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50309 | Nguyễn Thị Phương Trinh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50200 | Đặng Uyên Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50363 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51425 | Đoàn Thị Thảo Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50437 | nguyễn thị cẩm linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50464 | Nguyễn Thị Thu Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51472 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50515 | Le Thi Hoai Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50524 | Trần Thị Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50574 | Tô Phương Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51568 | Lê Thị Ngọc Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50139 | Huỳnh Thanh Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50026 | Lê Gia Phương Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51707 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50757 | Lê Thị Thanh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50748 | Nguyễn Phương Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50279 | Hồ Như Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50196 | Ninh Nguyễn Kim Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51131 | Thùy Trần Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51637 | Ung Bửu Hà Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51658 | Lê Thị Minh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50907 | Lê Thị Thanh Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51054 | Vũ Thanh Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51052 | TRẦN LÊ DIỄM QUỲNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50986 | Nguyễn Thảo Quỳnh Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50987 | Võ Thị Ngọc Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51002 | Phạm Thị Thanh Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51008 | Cao Thị Thu Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51040 | Trần Thị Kim Lanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1945 | Trần Thị Huỳnh Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51088 | ĐOÀN DIỄM QUỲNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50735 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |