BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
1807
Có kết quả
1617
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 50646 | Tô Châu Hoàng Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50139 | Huỳnh Thanh Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51568 | Lê Thị Ngọc Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50574 | Tô Phương Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50524 | Trần Thị Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50515 | Le Thi Hoai Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51472 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50464 | Nguyễn Thị Thu Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50437 | nguyễn thị cẩm linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51425 | Đoàn Thị Thảo Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50363 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50303 | Phạm Thị Hồng Lệ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10623 | Phạm Thị Trà Như | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10720 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10778 | Nguyễn Thị Thương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10774 | Nguyễn Lan Thảo Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10788 | Tô Trần Thanh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10789 | Lê Ngọc Kim Cương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10916 | Ngô Mai Thùy Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10918 | Nguyễn Quỳnh Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10984 | Đào Anh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10985 | Dương Thuý Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10988 | Lê Trần Tâm Đan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10989 | Võ Lạc Âu Dương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10990 | Lê Thị Hạnh An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10992 | Nguyễn Thị Thanh Như | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10993 | Trần Vân Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 612 | Nguyễn Phạm Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10998 | Trịnh Thị Thu Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11022 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3333 | Bùi Nguyễn Tú Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11020 | Trần Thị Mỹ Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20210 | Nguyễn Thị Tuyết Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20267 | Nguyễn Huỳnh Yến Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20298 | Vũ Thị Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20352 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50920 | Nguyễn Thị Thanh Diệu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10003 | Vũ Thị Mỹ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51709 | Nguyễn Thị Thảo Ny | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51665 | NGUỴ THỊ THU | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51667 | Dương Thị Minh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51695 | Ung Bửu Hà Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50937 | Lê Thị Minh Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51696 | Nguyễn Thị Bích Sang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50680 | Vũ Thị Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50648 | Du Phùng Bích | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51463 | Nguyễn Ngọc Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50462 | Nguyễn Hạnh Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10331 | Phan Thị Nhi Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10095 | Nguyễn Thị Mơ | DNF | DNF | - | - | - |