BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
1807
Có kết quả
1617
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 10995 | Hà Minh Trang | 02:09:35 | 01:46:40 | - | - | - |
| DNF | 20537 | Nguyễn Thúy Kiều My | 01:37:00 | 01:36:27 | - | - | - |
| DNF | 20796 | Nguyễn Thị Hải Yến | 02:00:07 | 01:03:39 | - | - | - |
| DNF | 51716 | Tram Ngoc Pham | 00:16:03 | 00:15:51 | - | - | - |
| DNF | 51218 | Lê Thuỵ Anh Hương | 01:09:09 | DNF | - | - | - |
| DNF | 50520 | Mã Mẫn Nghi | 00:56:13 | DNF | - | - | - |
| DNF | 50786 | PHẠM THỊ LÝ | 01:06:41 | DNF | - | - | - |
| DNF | 51257 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 00:29:33 | DNF | - | - | - |
| DNF | 51229 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | 01:00:23 | DNF | - | - | - |
| DNF | 51241 | Lâm Đặng Xuân Hoa | 01:06:41 | DNF | - | - | - |
| DNF | 50823 | HOÀNG THU TRANG | 01:16:53 | DNF | - | - | - |
| DNF | 51267 | Phạm Thị Minh Huệ | 00:35:43 | DNF | - | - | - |
| DNF | 11016 | Lê Thị Phượng | 00:49:44 | DNF | - | - | - |
| DNF | 50987 | Võ Thị Ngọc Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50986 | Nguyễn Thảo Quỳnh Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50907 | Lê Thị Thanh Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50937 | Lê Thị Minh Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50757 | Lê Thị Thanh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50748 | Nguyễn Phương Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50735 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51347 | Huỳnh Cao Yến Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51073 | Phan Huỳnh Bảo Diệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51354 | Nguyễn Ngọc Anh Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50680 | Vũ Thị Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50648 | Du Phùng Bích | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50646 | Tô Châu Hoàng Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51008 | Cao Thị Thu Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50574 | Tô Phương Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50276 | Vũ Tường Quyên - Khoa Thiết kế Truyền thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50524 | Trần Thị Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50515 | Le Thi Hoai Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51658 | Lê Thị Minh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51637 | Ung Bửu Hà Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50464 | Nguyễn Thị Thu Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50462 | Nguyễn Hạnh Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50449 | Nguyễn Thị Ngọc Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50437 | nguyễn thị cẩm linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50413 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50393 | Kim Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50363 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20803 | Lê Thị Thanh Kiều | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50303 | Phạm Thị Hồng Lệ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50309 | Nguyễn Thị Phương Trinh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50279 | Hồ Như Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50274 | Nguyễn Võ Mỹ Tiên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50259 | Nguyễn Thị Khánh Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11020 | Trần Thị Mỹ Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10998 | Trịnh Thị Thu Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50230 | Phạm Thị Phương Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50202 | Vũ Lê Kim Anh | DNF | DNF | - | - | - |