BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
1136
Có kết quả
1033
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 51711 | Huỳnh Xuân Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51710 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51706 | Nguyễn Thị Cát Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1028 | VÕ THỊ NGỌC THỊNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51755 | Huỳnh Trần Nhã Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51745 | Nguyễn Mai Tuyết Nghị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5778 | Lâm Ngọc Lan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51347 | Huỳnh Cao Yến Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51354 | Nguyễn Ngọc Anh Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51220 | Trần Thị Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51221 | Đan Thanh Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51150 | Đoàn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51157 | Vũ Thanh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2013 | VÕ TÂM NHƯ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1905 | Phạm Thị Thu Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51129 | Trần Lê Ngọc Diệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51130 | Lê Thuỳ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51097 | Võ Nguyễn Thanh Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51088 | ĐOÀN DIỄM QUỲNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1945 | Trần Thị Huỳnh Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51040 | Trần Thị Kim Lanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51008 | Cao Thị Thu Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51002 | Phạm Thị Thanh Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50987 | Võ Thị Ngọc Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50986 | Nguyễn Thảo Quỳnh Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51052 | TRẦN LÊ DIỄM QUỲNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51054 | Vũ Thanh Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50907 | Lê Thị Thanh Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51658 | Lê Thị Minh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51637 | Ung Bửu Hà Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51131 | Thùy Trần Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50757 | Lê Thị Thanh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50748 | Nguyễn Phương Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50735 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51612 | Nguyễn Ngô Minh Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51611 | Nguyễn Ngô Thảo Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50646 | Tô Châu Hoàng Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50139 | Huỳnh Thanh Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51568 | Lê Thị Ngọc Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50574 | Tô Phương Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50524 | Trần Thị Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50515 | Le Thi Hoai Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51472 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50464 | Nguyễn Thị Thu Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50437 | nguyễn thị cẩm linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51425 | Đoàn Thị Thảo Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50363 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50303 | Phạm Thị Hồng Lệ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50309 | Nguyễn Thị Phương Trinh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51707 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |