BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
1136
Có kết quả
1033
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3999 | Trần Thị Hồng Phấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1945 | Trần Thị Huỳnh Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1028 | VÕ THỊ NGỌC THỊNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50313 | trần thị thanh huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50302 | VÕ THỊ THANH DUYÊN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50001 | Nguyen Phuong Quynh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5778 | Lâm Ngọc Lan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50232 | Trần Hoàng Mến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51706 | Nguyễn Thị Cát Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51665 | NGUỴ THỊ THU | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51667 | Dương Thị Minh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51673 | TRẦN HOÀNG PHƯƠNG TRANG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51695 | Ung Bửu Hà Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51696 | Nguyễn Thị Bích Sang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51612 | Nguyễn Ngô Minh Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51611 | Nguyễn Ngô Thảo Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51568 | Lê Thị Ngọc Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51755 | Huỳnh Trần Nhã Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51745 | Nguyễn Mai Tuyết Nghị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51709 | Nguyễn Thị Thảo Ny | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51707 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51463 | Nguyễn Ngọc Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51472 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51425 | Đoàn Thị Thảo Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51268 | Trần Vân Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51287 | VI BẢO NGỌC | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51288 | TRẦN THỊ ĐOAN TRANG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50276 | Vũ Tường Quyên - Khoa Thiết kế Truyền thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51220 | Trần Thị Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51221 | Đan Thanh Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51150 | Đoàn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51157 | Vũ Thanh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2013 | VÕ TÂM NHƯ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50920 | Nguyễn Thị Thanh Diệu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51129 | Trần Lê Ngọc Diệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1905 | Phạm Thị Thu Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51130 | Lê Thuỳ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51131 | Thùy Trần Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51098 | DƯƠNG NGỌC HỒNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51088 | ĐOÀN DIỄM QUỲNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51097 | Võ Nguyễn Thanh Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51052 | TRẦN LÊ DIỄM QUỲNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51054 | Vũ Thanh Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51040 | Trần Thị Kim Lanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51002 | Phạm Thị Thanh Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50987 | Võ Thị Ngọc Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50986 | Nguyễn Thảo Quỳnh Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50907 | Lê Thị Thanh Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50937 | Lê Thị Minh Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51127 | Hà Thị Ánh Mai | DNF | DNF | - | - | - |