BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
190
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 51097 | Võ Nguyễn Thanh Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51130 | Lê Thuỳ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51129 | Trần Lê Ngọc Diệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1905 | Phạm Thị Thu Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2013 | VÕ TÂM NHƯ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51157 | Vũ Thanh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51150 | Đoàn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51221 | Đan Thanh Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51220 | Trần Thị Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20337 | Đoàn Hồng Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51354 | Nguyễn Ngọc Anh Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51347 | Huỳnh Cao Yến Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5778 | Lâm Ngọc Lan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51745 | Nguyễn Mai Tuyết Nghị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51755 | Huỳnh Trần Nhã Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1028 | VÕ THỊ NGỌC THỊNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10038 | Nguyễn Nguyễn Thảo Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10052 | Trương Thị Trang Thanh Liễu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51706 | Nguyễn Thị Cát Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51710 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51711 | Huỳnh Xuân Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10243 | nguyen tran kieu van | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10240 | Đặng Phương Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10370 | Lê Thị Thu Trinh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10547 | Huỳnh Thị Lành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10536 | Nguyễn Vũ Minh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10565 | Dương Bảo Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10604 | Vương Hạnh Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10623 | Phạm Thị Trà Như | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10720 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10778 | Nguyễn Thị Thương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10774 | Nguyễn Lan Thảo Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10788 | Tô Trần Thanh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10789 | Lê Ngọc Kim Cương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10916 | Ngô Mai Thùy Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10918 | Nguyễn Quỳnh Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10984 | Đào Anh Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10985 | Dương Thuý Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10988 | Lê Trần Tâm Đan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10989 | Võ Lạc Âu Dương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10990 | Lê Thị Hạnh An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10992 | Nguyễn Thị Thanh Như | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51073 | Phan Huỳnh Bảo Diệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 612 | Nguyễn Phạm Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10998 | Trịnh Thị Thu Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11022 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 11020 | Trần Thị Mỹ Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20210 | Nguyễn Thị Tuyết Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20267 | Nguyễn Huỳnh Yến Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20298 | Vũ Thị Phượng | DNF | DNF | - | - | - |