BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
141
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 20776 | Trần Văn Bổn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20781 | Trần Văn Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20790 | Huỳnh Đào Hoàng Nam | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20198 | Nguyễn Thị Quyên Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50276 | Vũ Tường Quyên - Khoa Thiết kế Truyền thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50697 | Vũ Sơn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20290 | Đào Khánh Duy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20281 | Đỗ Mạnh Thắng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50302 | VÕ THỊ THANH DUYÊN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50313 | trần thị thanh huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51217 | Quan Hán Xương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10481 | Chu Thị Ngọc Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10781 | Đinh Thị Ngọc Bích | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10983 | Nguyễn Khánh Hoàng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1945 | Trần Thị Huỳnh Mai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10591 | Liêu Quốc Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3999 | Trần Thị Hồng Phấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10990 | Lê Thị Hạnh An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50056 | Vương Khiết | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50061 | Nguyễn Thị Hồng Nhâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50085 | Đặng Thị Khánh Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50100 | Lý Chí Cường | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51710 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50202 | Vũ Lê Kim Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51703 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51704 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51705 | Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50230 | Phạm Thị Phương Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20803 | Lê Thị Thanh Kiều | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50353 | Nguyễn Kim Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50354 | Văn Phước Khánh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50363 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50439 | Dương Nguyễn Tấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51518 | Ngô Quang Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51641 | Nguyễn Việt Thịnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50872 | Phạm Nguyễn Hoài | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50524 | Trần Thị Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51008 | Cao Thị Thu Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51009 | Nguyễn Châu Prime | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50634 | Thuan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50680 | Vũ Thị Huyền | DNF | DNF | - | - | - |