BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
141
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 20136 | Trần Chí Thiện | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 7979 | Đỗ Quốc Cẩm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10607 | HV Ngoc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3999 | Trần Thị Hồng Phấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50061 | Nguyễn Thị Hồng Nhâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50085 | Đặng Thị Khánh Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50100 | Lý Chí Cường | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50256 | Lê Quốc Hưng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50276 | Vũ Tường Quyên - Khoa Thiết kế Truyền thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50313 | trần thị thanh huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50354 | Văn Phước Khánh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51272 | Nguyễn Lương Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51288 | TRẦN THỊ ĐOAN TRANG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20802 | Nguyễn Thanh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51705 | Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51704 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51098 | DƯƠNG NGỌC HỒNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51287 | VI BẢO NGỌC | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50230 | Phạm Thị Phương Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51707 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50353 | Nguyễn Kim Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50363 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50439 | Dương Nguyễn Tấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50524 | Trần Thị Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51518 | Ngô Quang Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51568 | Lê Thị Ngọc Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50708 | Giang Châu Đại | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50056 | Vương Khiết | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50776 | Cao TV Minh Nhat | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50778 | Nguyễn Minh Toàn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51131 | Thùy Trần Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50859 | Trần Vũ Hải | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50872 | Phạm Nguyễn Hoài | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51641 | Nguyễn Việt Thịnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51047 | Lê Văn Lĩnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51052 | TRẦN LÊ DIỄM QUỲNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50986 | Nguyễn Thảo Quỳnh Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50987 | Võ Thị Ngọc Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51002 | Phạm Thị Thanh Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51008 | Cao Thị Thu Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51009 | Nguyễn Châu Prime | DNF | DNF | - | - | - |