BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG UEH HALF MARATHON – EMBRACING OUR FUTURE
3853
VĐV đã đăng ký
993
Có kết quả
852
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3333 | Bùi Nguyễn Tú Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20539 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20562 | Nguyễn Minh Dương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10027 | Hồ Quốc Hậu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20609 | Trần Thị Kim Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20776 | Trần Văn Bổn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51696 | Nguyễn Thị Bích Sang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51615 | Diệp Quốc Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50680 | Vũ Thị Huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50634 | Thuan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20136 | Trần Chí Thiện | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 7979 | Đỗ Quốc Cẩm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10607 | HV Ngoc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3999 | Trần Thị Hồng Phấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50061 | Nguyễn Thị Hồng Nhâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50085 | Đặng Thị Khánh Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50100 | Lý Chí Cường | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50524 | Trần Thị Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20781 | Trần Văn Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50256 | Lê Quốc Hưng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50276 | Vũ Tường Quyên - Khoa Thiết kế Truyền thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50313 | trần thị thanh huyền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50354 | Văn Phước Khánh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50439 | Dương Nguyễn Tấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51272 | Nguyễn Lương Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51288 | TRẦN THỊ ĐOAN TRANG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50363 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50353 | Nguyễn Kim Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51707 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20790 | Huỳnh Đào Hoàng Nam | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20802 | Nguyễn Thanh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50230 | Phạm Thị Phương Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51287 | VI BẢO NGỌC | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51098 | DƯƠNG NGỌC HỒNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51704 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51705 | Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20803 | Lê Thị Thanh Kiều | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 20198 | Nguyễn Thị Quyên Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10481 | Chu Thị Ngọc Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10243 | nguyen tran kieu van | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 10781 | Đinh Thị Ngọc Bích | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 51710 | Nguyễn Thế Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 50302 | VÕ THỊ THANH DUYÊN | DNF | DNF | - | - | - |