BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG KISS THE RAIN 2026
666
VĐV đã đăng ký
216
Có kết quả
216
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | 2148 | Nguyễn Tùng Đoan | 08:22:29 | 08:10:02 | 127 | 33 | Xem |
| 202 | 2182 | Nguyễn Trần Phương Nhi | 08:22:29 | 08:09:58 | 75 | 15 | Xem |
| 203 | 2176 | Huỳnh Lê Thục Uyên | 08:24:18 | 08:24:08 | 76 | 18 | Xem |
| 204 | 2119 | Bùi Duy Khang | 08:25:19 | 08:24:04 | 128 | 32 | Xem |
| 205 | 2143 | Son Tung Pham | 08:25:30 | 08:25:13 | 129 | 34 | Xem |
| 206 | 2078 | Ngô Thị Huỳnh Trân | 08:26:54 | 08:26:26 | 77 | 40 | Xem |
| 207 | 2156 | NGUYỄN PHÚC ĐAN VY | 08:30:21 | 08:30:00 | 78 | 16 | Xem |
| 208 | 2098 | Bùi Khôi Nguyên | 08:30:50 | 08:30:17 | 130 | 63 | Xem |
| 209 | 2049 | Nguyễn Thị Trúc Thương | 08:30:51 | 08:30:19 | 79 | 41 | Xem |
| 210 | 2164 | Trịnh Quý Phi | 08:32:03 | 08:31:53 | 80 | 42 | Xem |
| 211 | 2105 | Nguyễn Thanh Nhật | 08:32:57 | 08:32:24 | 131 | 64 | Xem |
| 212 | 2124 | Phan Minh Hòa | 08:32:57 | 08:29:23 | 132 | 35 | Xem |
| 213 | 2123 | Công Hoàng Phương Linh | 08:42:23 | 08:39:32 | 81 | 43 | Xem |
| 214 | 2101 | Lê Tuấn Anh | 08:42:23 | 08:39:32 | 133 | 33 | Xem |
| 215 | 2167 | Thái Hoàng Lâm | 08:47:50 | 08:47:03 | 134 | 65 | Xem |
| 216 | 2020 | Lý Ngọc Tường Minh | 08:49:35 | 08:44:45 | 82 | 17 | Xem |