BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG KISS THE RAIN 2026
666
VĐV đã đăng ký
190
Có kết quả
145
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1092 | Đoàn Thị Duyên | 04:00:00 | 03:59:50 | 9 | 3 | - |
| DNF | 1136 | Phạm Thị Ánh | 04:06:24 | 04:06:15 | 13 | 5 | - |
| DNF | 1058 | NGUYỄN THỊ THÁI PHI | 04:11:54 | 04:11:00 | 11 | 4 | - |
| DNF | 1142 | Nguyễn thị Ngọc Nga | 04:21:55 | 04:21:55 | 14 | 5 | - |
| DNF | 1019 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY | 04:26:49 | 04:26:03 | 17 | 1 | - |
| DNF | 1057 | Đinh Thị Xuân | 02:34:02 | 02:33:56 | - | - | - |
| DNF | 1095 | Nguyễn Minh Nhật | 02:28:57 | 02:28:29 | - | - | - |
| DNF | 1069 | La Ngọc Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1043 | Phạm Thị Thuỳ Duyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1001 | Nguyễn Thị Tú Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1050 | Trương Thị Mộc Lan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1096 | Trương Nhựt Khang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1108 | Lê Viết Đức Lợi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1109 | Lê Viết Đức Phú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1150 | Nguyễn Thị Thảo Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1131 | Tăng Mỹ Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1068 | Đỗ Thành Nhân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1132 | Trần Thị Duy Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1122 | Trần Minh Kha | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1097 | Nguyễn Thị Thúy Nga | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1053 | Nguyễn Thị Tố Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1035 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1809 | PHẠM HUỲNH HẢI NGUYÊN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8888 | Luu Ngoc Bao An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1169 | Lê Diệp Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1128 | HO PHOI SON | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1111 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1105 | Hồ Chu Diễm My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1075 | Trần Minh Chiến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1102 | Vũ Minh Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1072 | Trần Thanh Nghị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1055 | Dương Tấn Đạt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1048 | Quách Thị Thu Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1151 | Vũ Đức Thịnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1047 | Nguyễn Công Đức | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1038 | Trương Vĩnh Khang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1141 | Dương Thị Kim Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1026 | Trần Nhật Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1060 | Nguyễn Thị Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1168 | NGUYỄN MINH THƯ | DNF | DNF | - | - | - |