BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG KISS THE RAIN 2026
666
VĐV đã đăng ký
666
Có kết quả
546
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1109 | Lê Viết Đức Phú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2219 | Trình Tấn Khải | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1108 | Lê Viết Đức Lợi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1096 | Trương Nhựt Khang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1069 | La Ngọc Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1060 | Nguyễn Thị Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1177 | Ngô Trung Lĩnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4128 | TRẦN LÂM THOẠI SƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2190 | Phạm Văn Phúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4064 | Tuấn Tạ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4084 | Phan Thị Thu Thuỳ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2007 | LÊ THỊ KIM NA | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4138 | Nguyễn Phúc Hậu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1150 | Nguyễn Thị Thảo Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4102 | Nguyễn vĩnh quý đôn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4079 | Trần Huyền Phong | DNF | DNF | - | - | - |