BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG KISS THE RAIN 2026
666
VĐV đã đăng ký
666
Có kết quả
546
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1075 | Trần Minh Chiến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1072 | Trần Thanh Nghị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1055 | Dương Tấn Đạt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4063 | Lâm Ngọc Quý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2080 | TRẦN TRUNG CHÁNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1048 | Quách Thị Thu Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4047 | Trần Hải My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2345 | Đông Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4036 | Lã Thị Thu Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4037 | Huynh Ngoc Chau | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4060 | Nông Đỗ Thu Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4143 | Phan Kien Thuc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1047 | Nguyễn Công Đức | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1038 | Trương Vĩnh Khang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2042 | Trần Thị Khánh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1026 | Trần Nhật Minh | DNF | DNF | - | - | - |