BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG KISS THE RAIN 2026
666
VĐV đã đăng ký
69
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 4048 | Phan Trọng Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4045 | Phạm Việt Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1122 | Trần Minh Kha | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4021 | Phùng Ngọc Phương Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2219 | Trình Tấn Khải | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4064 | Tuấn Tạ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1102 | Vũ Minh Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2018 | Trần Dương Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2080 | TRẦN TRUNG CHÁNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2345 | Đông Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1026 | Trần Nhật Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4037 | Huynh Ngoc Chau | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1038 | Trương Vĩnh Khang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1047 | Nguyễn Công Đức | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1055 | Dương Tấn Đạt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1072 | Trần Thanh Nghị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1075 | Trần Minh Chiến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8888 | Luu Ngoc Bao An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2003 | Huỳnh Đức Uy | DNF | DNF | - | - | - |