BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG KISS THE RAIN 2026
666
VĐV đã đăng ký
228
Có kết quả
177
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1987 | Le Thi Hang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2044 | Nguyễn Thị Mỹ Ngà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2043 | Huỳnh Thị Hoàng Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1169 | Lê Diệp Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1128 | HO PHOI SON | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2107 | Lê Thị Bích Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2056 | TRAN THI YEN CHAU | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1111 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1105 | Hồ Chu Diễm My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1048 | Quách Thị Thu Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4063 | Lâm Ngọc Quý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4047 | Trần Hải My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4036 | Lã Thị Thu Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4060 | Nông Đỗ Thu Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4084 | Phan Thị Thu Thuỳ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2042 | Trần Thị Khánh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1150 | Nguyễn Thị Thảo Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4128 | TRẦN LÂM THOẠI SƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4140 | Phạm Ngọc Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4094 | Đặng Nhị | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1001 | Nguyễn Thị Tú Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1043 | Phạm Thị Thuỳ Duyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1050 | Trương Thị Mộc Lan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1060 | Nguyễn Thị Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2207 | Trần Thị Hải Yến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1069 | La Ngọc Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2168 | Nguyễn Thu Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2033 | VŨ THANH HIỀN | DNF | DNF | - | - | - |