BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG KISS THE RAIN 2026
666
VĐV đã đăng ký
228
Có kết quả
177
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 171 | 4028 | Huỳnh Hồ Thanh Trúc | 10:32:10 | 10:31:20 | 31 | 8 | Xem |
| 173 | 4115 | Phạm Thị Trúc Huyền | 10:34:06 | 10:33:53 | 32 | 12 | Xem |
| 174 | 4126 | Phan Thị Thương | 10:34:11 | 10:33:51 | 33 | 13 | Xem |
| 175 | 4062 | Trần thị vân | 10:34:22 | 10:33:59 | 34 | 14 | Xem |
| 177 | 4110 | Nguyễn Bích Lài | 10:34:48 | 10:34:26 | 35 | 13 | Xem |
| 177 | 2027 | Vũ Thị Hoài | 07:44:49 | 07:44:33 | 64 | 35 | Xem |
| 181 | 4082 | Lê Thị Lệ Thu | 10:35:59 | 10:35:07 | 36 | 14 | Xem |
| 182 | 2092 | Đào Thị Huệ | 07:52:33 | 07:52:12 | 65 | 36 | Xem |
| 183 | 4096 | Nguyễn Thị Ngân | 10:41:19 | 10:40:47 | 37 | 15 | Xem |
| 185 | 4154 | Nguyễn Thị Thanh Loan | 10:41:22 | 10:41:07 | 38 | 16 | Xem |
| 185 | 2243 | Lê Nguyễn An Nhiên | 07:53:16 | 07:19:31 | 66 | 37 | Xem |
| 187 | 2120 | Phí Quỳnh Thư | 07:57:35 | 07:56:23 | 67 | 38 | Xem |
| 189 | 9790 | Kha Đào Thị Tuyết | 08:05:28 | 08:04:56 | 68 | 12 | Xem |
| 191 | 2053 | Lê Thị Minh Hương | 08:05:59 | 08:05:28 | 69 | 4 | Xem |
| 194 | 2126 | TẤN TRÚC HẠNH ĐOAN | 08:14:05 | 08:13:47 | 70 | 13 | Xem |
| 195 | 2024 | Hồng Phát Nguyễn | 08:14:41 | 08:14:26 | 71 | 16 | Xem |
| 196 | 2084 | Huỳnh Linh Đoan | 08:15:13 | 08:15:10 | 72 | 39 | Xem |
| 198 | 2035 | Phạm Gia Bảo Châu | 08:16:46 | 08:16:08 | 73 | 17 | Xem |
| 199 | 2106 | LÊ KIM NGÂN | 08:17:42 | 08:17:34 | 74 | 14 | Xem |
| 202 | 2182 | Nguyễn Trần Phương Nhi | 08:22:29 | 08:09:58 | 75 | 15 | Xem |
| 203 | 2176 | Huỳnh Lê Thục Uyên | 08:24:18 | 08:24:08 | 76 | 18 | Xem |
| 206 | 2078 | Ngô Thị Huỳnh Trân | 08:26:54 | 08:26:26 | 77 | 40 | Xem |
| 207 | 2156 | NGUYỄN PHÚC ĐAN VY | 08:30:21 | 08:30:00 | 78 | 16 | Xem |
| 209 | 2049 | Nguyễn Thị Trúc Thương | 08:30:51 | 08:30:19 | 79 | 41 | Xem |
| 210 | 2164 | Trịnh Quý Phi | 08:32:03 | 08:31:53 | 80 | 42 | Xem |
| 213 | 2123 | Công Hoàng Phương Linh | 08:42:23 | 08:39:32 | 81 | 43 | Xem |
| 216 | 2020 | Lý Ngọc Tường Minh | 08:49:35 | 08:44:45 | 82 | 17 | Xem |
| DNF | 1506 | Phan Thị Mộng Quỳnh | 03:29:23 | 03:28:46 | 7 | 2 | - |
| DNF | 1054 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 03:38:44 | 03:37:59 | 8 | 1 | - |
| DNF | 1140 | Trần Thị Linh Giang | 03:42:51 | 03:42:42 | 9 | 3 | - |
| DNF | 2237 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 05:04:38 | 05:04:03 | 7 | 3 | - |
| DNF | 1092 | Đoàn Thị Duyên | 04:00:00 | 03:59:50 | 9 | 3 | - |
| DNF | 1136 | Phạm Thị Ánh | 04:06:24 | 04:06:15 | 13 | 5 | - |
| DNF | 1058 | NGUYỄN THỊ THÁI PHI | 04:11:54 | 04:11:00 | 11 | 4 | - |
| DNF | 1142 | Nguyễn thị Ngọc Nga | 04:21:55 | 04:21:55 | 14 | 5 | - |
| DNF | 1019 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY | 04:26:49 | 04:26:03 | 17 | 1 | - |
| DNF | 4020 | Nguyễn Thị Kim Lan | 08:58:13 | 08:58:04 | 13 | 1 | - |
| DNF | 4116 | Võ Nguyễn Thanh Nhi | 09:05:20 | 09:04:52 | 14 | 2 | - |
| DNF | 1057 | Đinh Thị Xuân | 02:34:02 | 02:33:56 | - | - | - |
| DNF | 1097 | Nguyễn Thị Thúy Nga | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2007 | LÊ THỊ KIM NA | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2247 | Sammy Song Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1131 | Tăng Mỹ Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2212 | Trương Ngọc Thy Thy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2209 | Hoàng Thị Thùy Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1132 | Trần Thị Duy Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1053 | Nguyễn Thị Tố Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1035 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1168 | NGUYỄN MINH THƯ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1141 | Dương Thị Kim Trúc | DNF | DNF | - | - | - |