BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG KISS THE RAIN 2026
666
VĐV đã đăng ký
84
Có kết quả
57
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 132 | 1100 | Lâm Thị Kim Cương | 05:49:34 | 05:48:46 | 51 | 31 | Xem |
| 133 | 1146 | Phạm Thị Ngọc Bích | 05:49:39 | 05:48:36 | 52 | 32 | Xem |
| 135 | 2000 | Phương Vy Phạm Trần | 05:49:50 | 05:48:45 | 53 | 33 | Xem |
| 136 | 1023 | Lưu Ngọc Ngân | 05:49:54 | 05:47:42 | 54 | 34 | Xem |
| 139 | 1137 | Nguyễn Thị Mỹ Toàn | 05:50:29 | 05:50:20 | 55 | 16 | Xem |
| 140 | 1101 | Trần Ngọc Phương Uyên | 05:50:58 | 05:50:10 | 56 | 35 | Xem |
| 145 | 1044 | Nguyễn Thị Trúc Phương | 06:18:18 | 05:50:14 | 57 | 17 | Xem |
| DNF | 1506 | Phan Thị Mộng Quỳnh | 03:29:23 | 03:28:46 | 7 | 2 | - |
| DNF | 1054 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 03:38:44 | 03:37:59 | 8 | 1 | - |
| DNF | 1140 | Trần Thị Linh Giang | 03:42:51 | 03:42:42 | 9 | 3 | - |
| DNF | 1092 | Đoàn Thị Duyên | 04:00:00 | 03:59:50 | 9 | 3 | - |
| DNF | 1136 | Phạm Thị Ánh | 04:06:24 | 04:06:15 | 13 | 5 | - |
| DNF | 1058 | NGUYỄN THỊ THÁI PHI | 04:11:54 | 04:11:00 | 11 | 4 | - |
| DNF | 1142 | Nguyễn thị Ngọc Nga | 04:21:55 | 04:21:55 | 14 | 5 | - |
| DNF | 1019 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG VY | 04:26:49 | 04:26:03 | 17 | 1 | - |
| DNF | 1057 | Đinh Thị Xuân | 02:34:02 | 02:33:56 | - | - | - |
| DNF | 1053 | Nguyễn Thị Tố Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1035 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1169 | Lê Diệp Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1128 | HO PHOI SON | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1111 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1105 | Hồ Chu Diễm My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1048 | Quách Thị Thu Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1132 | Trần Thị Duy Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1141 | Dương Thị Kim Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1060 | Nguyễn Thị Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1069 | La Ngọc Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1150 | Nguyễn Thị Thảo Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1043 | Phạm Thị Thuỳ Duyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1001 | Nguyễn Thị Tú Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1168 | NGUYỄN MINH THƯ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1050 | Trương Thị Mộc Lan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1131 | Tăng Mỹ Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1097 | Nguyễn Thị Thúy Nga | DNF | DNF | - | - | - |