BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG KISS THE RAIN 2026
666
VĐV đã đăng ký
283
Có kết quả
223
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1131 | Tăng Mỹ Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2191 | Trương Quốc Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4072 | Đặng Anh Đôn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1102 | Vũ Minh Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1151 | Vũ Đức Thịnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2173 | Nguyễn Đình Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1987 | Le Thi Hang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6789 | Phạm Chí Công | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2217 | Phan Hồng Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2212 | Trương Ngọc Thy Thy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2209 | Hoàng Thị Thùy Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2181 | Bùi viết Hưng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2174 | Lê Tấn Hiệp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1141 | Dương Thị Kim Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2044 | Nguyễn Thị Mỹ Ngà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2166 | NGUYỄN THANH TÚ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2100 | Thái Hoàng Nam | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2060 | Trần Bá Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2107 | Lê Thị Bích Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2043 | Huỳnh Thị Hoàng Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8888 | Luu Ngoc Bao An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1169 | Lê Diệp Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1048 | Quách Thị Thu Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4060 | Nông Đỗ Thu Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2033 | VŨ THANH HIỀN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2042 | Trần Thị Khánh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2059 | Nguyễn Quang Hồng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2019 | Hồ Phú Nhiên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4104 | Đàm Đình Hưng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1097 | Nguyễn Thị Thúy Nga | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4021 | Phùng Ngọc Phương Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1150 | Nguyễn Thị Thảo Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1035 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | DNF | - | - | - |