BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG HARVEST MOON BREAKING 2026
1101
VĐV đã đăng ký
264
Có kết quả
196
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1255 | Phạm Viết Tân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6043 | Hoàng Tùng Duy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8588 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6184 | Nông Văn khánh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6031 | Cong Hung Vo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3167 | Nguyễn Huỳnh Đắc Ân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3383 | Trần Thanh Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5049 | Nguyễn Phước Bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1274 | Trần Quang Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1189 | Nguyễn Phạm Công Hậu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3223 | Tạ Chiêu Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1107 | Lã Xuân Hồng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6789 | Nguyễn Ngọc Hân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 6206 | Lê Vũ Khanh | DNF | DNF | - | - | - |