BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
327
Có kết quả
198
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2072 | tran quang tuan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2062 | Phạm Thanh Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2063 | Nguyễn Hương Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2251 | Trương Thị Lan Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2249 | Phan Nguyễn Quy Nhơn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2122 | Quách Huỳnh Như Hợp | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2160 | Vu Phan Du Ly | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2173 | VÕ VI SON | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2069 | Trần Lê Thanh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2236 | Nguyễn Ngọc Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2196 | TRẦN THANH VÂN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2258 | Nguyễn Văn Đức | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2273 | Phan Duy Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2091 | Trần Vĩnh Huy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2155 | ĐÀO ĐỨC QUANG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2146 | Nguyễn Văn Nhựt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2145 | Nguyễn Thi Thu Hằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2144 | Hoàng Lê Khôi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2226 | Võ Tường Phương Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2252 | Lê Hữu Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF | DNF | - | - | - |