BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
327
Có kết quả
198
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 2062 | Phạm Thanh Tuấn | DNF |
| DNF | 2061 | Ngô Thiện Như | DNF |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF |
| DNF | 2095 | Văn Trung Nhật Tài | DNF |
| DNF | 2060 | Đỗ Vạn Phúc | DNF |
| DNF | 2291 | Lê Thanh Thư | DNF |
| DNF | 2113 | Nguyễn Hoàng Vương | DNF |
| DNF | 2120 | Thu Pham | DNF |
| DNF | 2122 | Quách Huỳnh Như Hợp | DNF |
| DNF | 2124 | Nathan Waddington | DNF |
| DNF | 2228 | NGUYEN HOANG BAO | DNF |
| DNF | 2028 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | DNF |
| DNF | 2085 | Nguyễn Hữu Trung Chánh | DNF |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | DNF |
| DNF | 2160 | Vu Phan Du Ly | DNF |
| DNF | 2165 | Đặng Thuỳ Linh | DNF |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF |
| DNF | 2178 | Pham Khoi | DNF |
| DNF | 2179 | Thu Quyết | DNF |
| DNF | 2187 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | DNF |
| DNF | 2201 | Huy Luong | DNF |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF |
| DNF | 2214 | Lê Trần Anh Toàn | DNF |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF |
| DNF | 2226 | Võ Tường Phương Anh | DNF |