BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
349
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 1020 | Viên Ngọc Minh | DNF |
| DNF | 1021 | Nguyễn Minh Triết | DNF |
| DNF | 1025 | Đoàn Minh Hữu | DNF |
| DNF | 1032 | Hoàng Quốc Việt | DNF |
| DNF | 2064 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF |
| DNF | 1047 | Phạm Thành Trung | DNF |
| DNF | 2070 | Dương Thị Lam Giang | DNF |
| DNF | 2077 | Võ Hoàng Gia Bảo | DNF |
| DNF | 1063 | Ngô minh tuấn | DNF |
| DNF | 1065 | Nguyễn Thiện Phước | DNF |
| DNF | 1070 | Trương Hồng Uyên | DNF |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF |
| DNF | 5039 | apple thanh | DNF |
| DNF | 3166 | Nguyễn Thị Ly | DNF |
| DNF | 1097 | Lê minh quân | DNF |
| DNF | 1172 | Nguyễn Thị Mai Phương | DNF |
| DNF | 1187 | Nguyễn Hoài Phương | DNF |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | DNF |
| DNF | 1217 | Đặng Tuấn An | DNF |
| DNF | 2085 | Nguyễn Hữu Trung Chánh | DNF |
| DNF | 1260 | Nguyễn Văn Bảy | DNF |
| DNF | 1266 | Ngô Đức Thuận | DNF |
| DNF | 1268 | Ngô Thị Uyển Thanh | DNF |
| DNF | 1273 | Quan Ngọc Khánh Linh | DNF |
| DNF | 1274 | Nguyễn Nguyên Anh | DNF |
| DNF | 1275 | Châu Hoàng Long | DNF |
| DNF | 1276 | Lâm Ngọc Nhi | DNF |
| DNF | 1278 | Dep Hong Nguyen | DNF |
| DNF | 1309 | Nguyễn Đình Lâm | DNF |
| DNF | 1311 | Nguyen Duc Huong | DNF |
| DNF | 2028 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | DNF |
| DNF | 2060 | Đỗ Vạn Phúc | DNF |
| DNF | 3133 | Nguyen Kim Khanh | DNF |
| DNF | 2095 | Văn Trung Nhật Tài | DNF |
| DNF | 3134 | TRẦN TRUNG CHÁNH | DNF |
| DNF | 2291 | Lê Thanh Thư | DNF |
| DNF | 3168 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | DNF |
| DNF | 2113 | Nguyễn Hoàng Vương | DNF |
| DNF | 2120 | Thu Pham | DNF |
| DNF | 2122 | Quách Huỳnh Như Hợp | DNF |
| DNF | 2124 | Nathan Waddington | DNF |
| DNF | 2228 | NGUYEN HOANG BAO | DNF |
| DNF | 2160 | Vu Phan Du Ly | DNF |
| DNF | 2165 | Đặng Thuỳ Linh | DNF |
| DNF | 2178 | Pham Khoi | DNF |
| DNF | 2179 | Thu Quyết | DNF |
| DNF | 2187 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | DNF |
| DNF | 2201 | Huy Luong | DNF |