BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
109
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3017 | nguyễn thị nụ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3019 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3003 | Nguyễn Anh Đức | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3026 | Dương Đức Nghĩa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3166 | Nguyễn Thị Ly | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3168 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3191 | Nguyễn Hoàng Quân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3192 | Trần Văn Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3047 | Bạch Minh Khôi | DNF | DNF | - | - | - |