BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
109
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3011 | Nguyễn Ngọc Trường | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3041 | PHẠM MINH TRƯỜNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3046 | Thanh Vy nguyen le | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3064 | Đặng Nguyên Trực | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3097 | Nguyễn Lưu Nhật Tân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3067 | HÀ THỊ THÙY AN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3019 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3032 | Trần Chánh Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3026 | Dương Đức Nghĩa | DNF | DNF | - | - | - |